Nhem

Nghĩa & Ví dụ
1. xem lem.
2.
tính từ
Ướt dính dính và bẩn.
Ví dụ: Nền bếp nhem dầu sau bữa chiên, bước tới là trơn trượt.
3.
tính từ
Kém, không ra gì.
4.
tính từ
Rất kín, không để lộ ra cho ai biết.
Ví dụ: Thương vụ đang đàm phán được giữ nhem tuyệt đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem lem.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhem Diễn tả trạng thái bị bẩn, dính vết, thường do tiếp xúc với chất bẩn. Ví dụ:
lem luốc Trung tính, thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu, lấm bẩn trên quần áo, mặt mũi. Ví dụ: Đứa bé lem luốc bùn đất sau khi chơi.
lấm lem Trung tính, thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu, dính bẩn từng mảng nhỏ. Ví dụ: Mặt mũi anh ấy lấm lem dầu mỡ.
sạch sẽ Trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, gọn gàng. Ví dụ: Căn phòng sạch sẽ và thoáng mát.
tinh tươm Tích cực, trang trọng, chỉ sự sạch sẽ, gọn gàng, không tì vết, thường dùng cho trang phục, diện mạo. Ví dụ: Anh ấy luôn xuất hiện với bộ đồ tinh tươm.
Nghĩa 2: Ướt dính dính và bẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhem Diễn tả trạng thái ẩm ướt, có chất dính và bẩn, gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: Nền bếp nhem dầu sau bữa chiên, bước tới là trơn trượt.
nhớp nháp Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả cảm giác ẩm ướt, dính bẩn, nhớt nhát, khó chịu. Ví dụ: Sàn nhà nhớp nháp nước bẩn.
nhếch nhác Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả sự bẩn thỉu, lôi thôi, không gọn gàng, thường đi kèm với ẩm ướt. Ví dụ: Căn phòng nhếch nhác, bừa bộn.
khô ráo Trung tính, chỉ trạng thái không ẩm ướt, thoáng đãng. Ví dụ: Sau cơn mưa, đường phố đã khô ráo.
sạch sẽ Trung tính, chỉ trạng thái không có bụi bẩn, gọn gàng. Ví dụ: Bàn ăn sạch sẽ sau bữa cơm.
Nghĩa 3: Kém, không ra gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhem Diễn tả sự yếu kém về chất lượng, năng lực hoặc giá trị, mang sắc thái đánh giá tiêu cực. Ví dụ:
tệ Tiêu cực, trung tính, chỉ chất lượng kém, không tốt. Ví dụ: Chất lượng dịch vụ ở đây rất tệ.
dở Tiêu cực, trung tính, chỉ sự kém cỏi, không hay, không tốt. Ví dụ: Bộ phim này dở quá, không đáng xem.
giỏi Tích cực, trung tính, chỉ năng lực cao, xuất sắc. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi trong lĩnh vực này.
tốt Tích cực, trung tính, chỉ chất lượng cao, đạt yêu cầu hoặc hơn. Ví dụ: Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
Nghĩa 4: Rất kín, không để lộ ra cho ai biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhem Diễn tả tính cách hoặc hành động giữ bí mật, không tiết lộ thông tin, thường mang sắc thái thận trọng hoặc che giấu. Ví dụ: Thương vụ đang đàm phán được giữ nhem tuyệt đối.
kín đáo Trung tính đến tích cực, chỉ sự thận trọng, không phô trương, giữ bí mật một cách tế nhị. Ví dụ: Anh ấy rất kín đáo về đời tư.
thầm kín Trung tính, thường dùng để chỉ những điều giữ riêng trong lòng, không muốn ai biết. Ví dụ: Cô ấy có một tình yêu thầm kín.
công khai Trung tính, chỉ việc làm cho mọi người đều biết, không che giấu. Ví dụ: Thông tin này đã được công khai trên báo chí.
minh bạch Tích cực, trang trọng, chỉ sự rõ ràng, không che đậy, dễ hiểu. Ví dụ: Chính sách mới cần được thực hiện một cách minh bạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn hoặc không sạch sẽ của vật thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bẩn thỉu hoặc kém chất lượng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng bẩn hoặc không sạch sẽ của vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Có thể thay thế bằng từ "lem" khi muốn nhấn mạnh sự bẩn thỉu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lem" nhưng "nhem" có thể mang nghĩa rộng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhem", "nhem nhem".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
lem bẩn nhơ nhớp nháp nhếch nhuốc bết lấm

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...