Nhếch

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khẽ đưa chếch môi, mép sang một bên.
Ví dụ: Anh khẽ nhếch môi cười.
2.
danh từ
x. lệch.
Ví dụ: Khung ảnh treo nhếch thấy rõ.
3.
động từ
Đưa lệch môi sang một bên và trễ xuống, trông xấu.
Ví dụ: Cô ta nhếch môi xuống, vẻ mặt khó coi.
Nghĩa 1: Khẽ đưa chếch môi, mép sang một bên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo mỉm cười, môi nhếch nhẹ.
  • Thằng bé nghe chuyện cười liền nhếch mép.
  • Bạn Lan nhếch môi một chút khi chụp ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhếch môi cười, như muốn giấu niềm vui nhỏ.
  • Cậu ấy chỉ nhếch mép thay cho lời đáp, đủ để cả nhóm hiểu.
  • Nghe lời khen, cô bạn khẽ nhếch môi, nửa cười nửa ngại.
3
Người trưởng thành
  • Anh khẽ nhếch môi cười.
  • Cô nhếch mép một cái, ý tứ hơn mọi lời bình.
  • Gặp ánh nhìn ấy, tôi chỉ nhếch môi, để niềm vui trôi qua lặng lẽ.
  • Hắn nhếch môi, một nếp cười mỏng như lưỡi dao.
Nghĩa 2: x. lệch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái mũ treo nhếch trên móc.
  • Bức tranh bị nhếch trên tường.
  • Chiếc ghế đặt nhếch khỏi hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tấm rèm kéo vội nên mép bị nhếch, nhìn khó chịu.
  • Cửa sổ khép hờ, cánh nhếch lên, gió lùa vào phòng.
  • Cậu treo huy hiệu hơi nhếch, áo trông mất cân.
3
Người trưởng thành
  • Khung ảnh treo nhếch thấy rõ.
  • Bàn cân đặt nhếch nên số đo lệch lạc.
  • Hàng gạch lát nhếch làm lối đi khấp khểnh.
  • Tấm biển nhếch một góc, như một cái nhíu mày giữa phố.
Nghĩa 3: Đưa lệch môi sang một bên và trễ xuống, trông xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nhăn nhó, môi nhếch xuống.
  • Em bé sắp khóc, miệng nhếch lệch.
  • Cậu bé mếu, mép nhếch xuống trông tội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe lời trêu, cô bé mếu, môi nhếch xuống rất rõ.
  • Mệt quá, anh ta thở dài, mép nhếch lệch nhìn nhợt nhạt.
  • Cơn tức dồn lại, hắn nhếch môi xuống, mặt cau có.
3
Người trưởng thành
  • Cô ta nhếch môi xuống, vẻ mặt khó coi.
  • Men say tan, mép anh nhếch xuống, phơi cả mỏi mệt.
  • Ngậm ngùi quá lâu, nụ cười hóa méo, môi nhếch xuống buồn bã.
  • Trước tin dữ, hắn cười gằn không nổi, chỉ còn cái nhếch trễ tàn tạ ở khóe môi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc biểu cảm của khuôn mặt, như "nhếch mép cười".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết biểu cảm trong văn học hoặc báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về biểu cảm nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai khi miêu tả biểu cảm.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mỉa mai hoặc thái độ không hài lòng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ biểu cảm khác như "cười", "môi".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ biểu cảm khác như "nhăn" hoặc "nhíu".
  • Khác biệt với "nhếch nhác" về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi; không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhếch môi", "nhếch mép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "môi", "mép"; ít khi đi kèm với phó từ hay lượng từ.
lệch xẹo bĩu trề chu nhăn cau méo vẹo