Chu

Nghĩa & Ví dụ
1. x. chẩu.
2.
tính từ
Đạt mức yêu cầu, có thể làm cho yên tâm, hài lòng; ổn.
3.
tính từ
Đỏ màu son.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hài lòng, ổn định trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc đánh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, đặc biệt khi miêu tả màu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài lòng, ổn định, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách gần gũi, thân thiện, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự ổn định, hài lòng trong cuộc sống hoặc công việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không phù hợp ngữ cảnh.
  • Có thể thay thế bằng từ "ổn" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chẩu" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý sắc thái tích cực của từ để sử dụng chính xác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới