Bĩu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trề môi dưới ra tỏ ý chê bai hay hờn dỗi.
Ví dụ: Cô ấy bĩu môi trước lời khen xã giao.
Nghĩa: Trề môi dưới ra tỏ ý chê bai hay hờn dỗi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bĩu môi khi mẹ không cho ăn kẹo.
  • Nó bĩu môi chê món canh nhạt.
  • Em bĩu môi dỗi vì bạn không cho mượn bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn bĩu môi một cái, tỏ ý không thích câu đùa ấy.
  • Nghe điểm kiểm tra, cậu ấy bĩu môi, vừa chán vừa tự ái.
  • Bạn bĩu môi trước lời hứa sáo rỗng, như muốn nói: thôi, đừng dụ nhau nữa.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bĩu môi trước lời khen xã giao.
  • Anh bĩu môi, nửa cười nửa chê, như thể chuyện vừa nghe chẳng đáng bận tâm.
  • Chị bĩu môi một thoáng rồi im lặng, để cơn hờn trôi qua trong chốc lát.
  • Anh chàng bĩu môi trước bản báo cáo bóng bẩy, ngụ ý rằng bên trong toàn khuyết điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trề môi dưới ra tỏ ý chê bai hay hờn dỗi.
Từ đồng nghĩa:
trề môi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bĩu Hành động thể hiện sự bất mãn, chê bai hoặc hờn dỗi, thường mang sắc thái cá nhân, không trang trọng, đôi khi có vẻ trẻ con. Ví dụ: Cô ấy bĩu môi trước lời khen xã giao.
trề môi Trung tính, miêu tả hành động vật lý của môi, thường ngụ ý thái độ bất mãn hoặc hờn dỗi. Ví dụ: Cô bé trề môi khi bị mẹ mắng.
cười Trung tính, biểu lộ niềm vui, sự hài lòng, hoặc thân thiện. Ví dụ: Anh ấy cười tươi khi nghe tin vui.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc chê bai hoặc hờn dỗi trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực như chê bai, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả cảm xúc trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "nhăn mặt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bĩu môi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "môi" hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất".
trề chu khinh chê hờn dỗi giận cau nhăn cười