Ngộc nghệch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vóc dáng to lớn, nhưng vụng dại.
Ví dụ: Anh ta to con mà ngộc nghệch, bê cái thùng cũng va vào cửa.
Nghĩa: Có vóc dáng to lớn, nhưng vụng dại.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh chàng ngộc nghệch bê thúng cam mà làm rơi mấy quả.
  • Bạn gấu bông to xác mà ngộc nghệch, ôm cái balo cũng loạng choạng.
  • Chú bê to lớn nhưng ngộc nghệch, bước qua vũng nước mà splish splish ướt hết chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu thủ môn cao to mà ngộc nghệch, cứ bắt bóng là lóng ngóng để rơi.
  • Thân hình vạm vỡ của nó đối lập với dáng đi ngộc nghệch, như con gấu vừa ngủ dậy.
  • Bạn ấy khỏe đấy, nhưng trong phòng thí nghiệm lại ngộc nghệch, chạm đâu đổ đó.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta to con mà ngộc nghệch, bê cái thùng cũng va vào cửa.
  • Thân hình lực lưỡng không che được vẻ ngộc nghệch, đôi tay cứ thừa ra trước những việc nhỏ.
  • To xác nhưng ngộc nghệch, anh đi giữa đám đông như con tàu không biết cập bến.
  • Người đàn ông ấy rộng vai mà ngộc nghệch, đứng cạnh chiếc bình sứ thì cứ như gió chạm vào sóng: dễ xô, khó giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vóc dáng to lớn, nhưng vụng dại.
Từ đồng nghĩa:
vụng vệch lù đù lố bịch
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngộc nghệch trung tính hơi chê; sắc thái miêu tả hình dáng + sự vụng về; văn nói/miêu tả đời thường Ví dụ: Anh ta to con mà ngộc nghệch, bê cái thùng cũng va vào cửa.
vụng vệch trung tính chê; nhấn mạnh sự vụng về, dáng thô Ví dụ: Anh chàng to con mà đi đứng vụng vệch.
lù đù khẩu ngữ, chê nhẹ; gợi dáng to xác, chậm chạp Ví dụ: Anh ta cao lớn mà lù đù vụng về.
lố bịch chê mạnh; nhấn vẻ thô kệch, kệch cỡm khi di chuyển/cư xử Ví dụ: Dáng người to mà cử chỉ lố bịch.
lanh lợi trung tính khen; đối lập về sự nhanh nhẹn, tháo vát (dù không nhấn vóc dáng) Ví dụ: Cao lớn nhưng cô ấy rất lanh lợi.
gọn ghẽ trang trọng nhẹ; nhấn dáng dấp, cử chỉ gọn gàng Ví dụ: Anh ta cao to mà ăn vận gọn ghẽ, đi đứng gọn ghẽ.
nhanh nhẹn trung tính khen; đối lập với chậm chạp, vụng về Ví dụ: Dù to con, cậu ấy nhanh nhẹn hẳn hoi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người có dáng vẻ to lớn nhưng không khéo léo, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng, không mang tính xúc phạm nặng nề.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước về sự vụng về của ai đó có vóc dáng to lớn.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vụng về khác, cần chú ý đến yếu tố vóc dáng to lớn.
  • Không nên dùng để chỉ trích nặng nề, vì có thể gây hiểu lầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngộc nghệch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ người/vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...