Gọn ghẽ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất gọn (nói khái quát).
Ví dụ : Căn bếp gọn ghẽ, bước vào là thấy nhẹ người.
Nghĩa: Rất gọn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn học được xếp gọn ghẽ.
  • Tóc em buộc gọn ghẽ sau gáy.
  • Quyển vở cất gọn ghẽ vào cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Góc phòng trọ được thu dọn gọn ghẽ, nhìn là muốn ngồi học ngay.
  • Bài trình bày gọn ghẽ, chữ ngay hàng thẳng lối nên cô dễ chấm.
  • Cặp sách sắp xếp gọn ghẽ, mỗi món có một chỗ riêng.
3
Người trưởng thành
  • Căn bếp gọn ghẽ, bước vào là thấy nhẹ người.
  • Một lịch trình gọn ghẽ giúp ngày làm việc trôi chảy hơn.
  • Cách nói của anh gọn ghẽ, không dư lời mà vẫn đủ ý.
  • Cô giữ cuộc sống gọn ghẽ: đồ vừa dùng, việc vừa sức, lòng vừa phải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất gọn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gọn ghẽ Diễn tả sự ngăn nắp, sạch sẽ, có trật tự một cách hoàn hảo; mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Căn bếp gọn ghẽ, bước vào là thấy nhẹ người.
gọn gàng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự ngăn nắp, sạch sẽ. Ví dụ: Mọi thứ trong nhà đều được sắp xếp gọn gàng.
ngăn nắp Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự sắp xếp có trật tự, không lộn xộn. Ví dụ: Cô bé luôn giữ bàn học ngăn nắp.
bừa bộn Trung tính, phổ biến, miêu tả sự lộn xộn, không có trật tự. Ví dụ: Căn phòng trở nên bừa bộn sau bữa tiệc.
lộn xộn Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự không có trật tự, hỗn loạn. Ví dụ: Đống giấy tờ lộn xộn trên bàn làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự ngăn nắp, trật tự của một không gian hoặc vật dụng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong văn bản miêu tả để tạo hình ảnh rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể về sự ngăn nắp, trật tự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngăn nắp, trật tự, thường mang cảm giác tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngăn nắp, trật tự của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả không gian sống, làm việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gọn gàng" nhưng "gọn ghẽ" nhấn mạnh hơn về sự ngăn nắp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian hoặc vật dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gọn ghẽ", "khá gọn ghẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt