Mưu lược

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mưu trí và sách lược (nói khái quát).
Ví dụ: Mưu lược là sự kết hợp giữa tầm nhìn và cách thực thi từng bước.
2.
tính từ
Có nhiều mưu trí.
Ví dụ: Anh ta mưu lược, ít khi để lộ ý định trước bàn đàm phán.
Nghĩa 1: Mưu trí và sách lược (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ mưu lược khéo, đội bạn lật kèo và thắng trận cờ.
  • Truyện kể về vị tướng nổi tiếng vì mưu lược, biết chọn lúc tiến lui.
  • Bạn lớp em hay nghĩ ra mưu lược để cả nhóm giải câu đố nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử, mưu lược của một vị tướng có thể xoay chuyển cục diện chỉ trong một chiến dịch.
  • Huấn luyện viên dùng mưu lược để thay người đúng lúc, khiến thế trận nghiêng về đội nhà.
  • Trong cuộc thi tranh biện, mưu lược là cách sắp xếp luận điểm và phản biện sao cho đối phương khó phản đòn.
3
Người trưởng thành
  • Mưu lược là sự kết hợp giữa tầm nhìn và cách thực thi từng bước.
  • Không chỉ cần dũng khí, một doanh nghiệp muốn vượt bão còn cần mưu lược để chọn trận mà đánh.
  • Có mưu lược thì biết khi nào nên lùi một bước để tiến dài hơn ngày mai.
  • Trong thương thuyết, mưu lược nằm ở việc đặt câu hỏi đúng lúc hơn là nói thật nhiều.
Nghĩa 2: Có nhiều mưu trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất mưu lược, luôn nghĩ ra cách giải nhanh bài toán khó.
  • Chú mèo mưu lược rình chuột rồi bất ngờ chụp lấy.
  • Cô bạn mưu lược bày mẹo chia việc để nhóm làm xong sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khá mưu lược, biết xoay chuyển tình thế khi kế hoạch bị trục trặc.
  • Nhân vật chính được miêu tả là người mưu lược, đoán trước nước đi của đối thủ.
  • Đội trưởng câu lạc bộ cờ vua tỏ ra mưu lược khi bẫy quân đối phương bằng một nước thí.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta mưu lược, ít khi để lộ ý định trước bàn đàm phán.
  • Người quản lý mưu lược biết giữ thế im lặng đúng chỗ để đối tác tự hé bài.
  • Trong chính trường, một nữ chính trị gia mưu lược thường chọn đồng minh trước khi chọn khẩu hiệu.
  • Ông cụ ấy mưu lược đến mức chỉ bằng vài câu hỏi đã nhìn thấu vấn đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mưu trí và sách lược (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất trí ngây thơ
Từ Cách sử dụng
mưu lược trung tính, trang trọng; phạm vi chính luận/quân sự/chiến lược; sắc thái tổng quát, bao quát Ví dụ: Mưu lược là sự kết hợp giữa tầm nhìn và cách thực thi từng bước.
mưu kế trung tính, phổ quát; thiên về kế sách cụ thể hơn một chút Ví dụ: Ông ấy nổi tiếng về mưu kế trong thương trường.
sách lược trang trọng, chuyên biệt; nhấn vào cách thức ứng xử chiến lược Ví dụ: Sách lược ngoại giao khôn khéo giúp ta vượt khó.
bất trí trang trọng, phê phán; thiếu khôn ngoan, kém suy tính Ví dụ: Sự bất trí khiến kế hoạch sụp đổ.
ngây thơ trung tính, hơi khẩu ngữ; thiếu toan tính, dễ tin Ví dụ: Tính ngây thơ không hợp với các cuộc đàm phán đầy toan tính.
Nghĩa 2: Có nhiều mưu trí.
Từ đồng nghĩa:
thông mưu quyền biến
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mưu lược trung tính đến khen ngợi nhẹ; mô tả phẩm chất cá nhân; có hàm ý khôn ngoan, tính toán Ví dụ: Anh ta mưu lược, ít khi để lộ ý định trước bàn đàm phán.
thông mưu trung tính, văn phong cổ/ít dùng; nhấn vào sự khôn ngoan mưu mẹo Ví dụ: Vị tướng thông mưu, xoay chuyển cục diện.
quyền biến trang trọng, văn chương; linh hoạt ứng biến mưu trí Ví dụ: Một nhà lãnh đạo quyền biến sẽ tận dụng mọi cơ hội.
khờ khạo khẩu ngữ, nhẹ chê; thiếu khôn ngoan Ví dụ: Anh ấy quá khờ khạo trong thương vụ đó.
ngây thơ trung tính; thiếu toan tính, dễ bị lừa Ví dụ: Cô ấy còn ngây thơ nên tin lời đối tác.
chất phác trung tính, ca ngợi đức tính nhưng trái nghĩa về mức độ mưu trí Ví dụ: Ông lão chất phác, chẳng hề toan tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "khôn ngoan".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả khả năng chiến lược của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết để miêu tả nhân vật có tài trí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản trị, quân sự để chỉ khả năng lập kế hoạch và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thông minh, khéo léo trong việc lập kế hoạch.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng lập kế hoạch và chiến lược của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự thông minh.
  • Thường dùng trong các lĩnh vực cần sự phân tích và lập kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mưu mẹo", từ này có sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mưu lược" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mưu lược" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mưu lược" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "có" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ "mưu lược" thường kết hợp với các động từ như "có", "thể hiện". Tính từ "mưu lược" thường đi kèm với các danh từ chỉ người như "người", "nhà lãnh đạo".