Lài

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhài.
2.
danh từ
x. thài lài.
3.
tính từ
Thoai thoải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lài Trung tính, dùng để gọi tên một loài hoa. Ví dụ:
nhài Trung tính, dùng để chỉ loài hoa Ví dụ: Bông nhài trắng muốt tỏa hương thơm ngát.
Nghĩa 2: x. thài lài.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lài Trung tính, dùng để gọi tên một loài cây. Ví dụ:
thài lài Trung tính, dùng để chỉ loài cây Ví dụ: Cây thài lài mọc dại ven đường.
Nghĩa 3: Thoai thoải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dốc đứng bằng phẳng
Từ Cách sử dụng
lài Trung tính, miêu tả độ dốc nhẹ, không gắt. Ví dụ:
thoai thoải Trung tính, diễn tả độ dốc nhẹ, không gắt Ví dụ: Con đường thoai thoải dẫn lên đồi.
dốc đứng Trung tính, diễn tả độ dốc lớn, thẳng đứng Ví dụ: Đoạn đường dốc đứng rất khó đi.
bằng phẳng Trung tính, diễn tả bề mặt không có độ dốc Ví dụ: Cánh đồng bằng phẳng trải dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn chương để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "lài" mang sắc thái nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác thanh thoát, tinh tế.
  • Thường được sử dụng trong văn chương, nghệ thuật để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật vì không phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả thiên nhiên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhài" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "lài" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ 'là' để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, động từ 'là'.
nhài hoa cây cúc hồng sen lan huệ mai đào

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới