Nhài
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ, lá hình bầu dục dài, màu lục đậm và bóng, hoa mọc thành cụm, màu trắng, rất thơm, nở về đêm, thường dùng để ướp chè.
Ví dụ:
Hoa nhài nở vào đêm và rất thơm.
2.
danh từ
Mảnh kim loại tròn, nhỏ, giữ hai đầu chốt quạt giấy.
Ví dụ:
Nhài là mảnh kim loại tròn giữ chốt quạt giấy.
Nghĩa 1: Cây nhỏ, lá hình bầu dục dài, màu lục đậm và bóng, hoa mọc thành cụm, màu trắng, rất thơm, nở về đêm, thường dùng để ướp chè.
1
Học sinh tiểu học
- Bụi nhài trước sân nở hoa trắng, thơm ngát.
- Mẹ hái hoa nhài để ướp chè cho thơm.
- Buổi tối, hương nhài bay khắp hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối xuống, giàn nhài mở những bông trắng, thơm dịu như mùi sữa.
- Chị ướp một ít hoa nhài vào ấm trà, mùi hương lan nhẹ khắp phòng.
- Con ngõ nhỏ bỗng ấm áp khi hương nhài se sắt theo gió đầu mùa.
3
Người trưởng thành
- Hoa nhài nở vào đêm và rất thơm.
- Ly trà ướp nhài nhấp nhẹ, dư vị thanh mát kéo dài đến cuối lưỡi.
- Một chùm nhài trước cửa sổ đủ làm căn phòng dịu lại sau một ngày ồn ã.
- Có khi chỉ cần mùi nhài ghé qua, ký ức về sân nhà cũ đã thức dậy.
Nghĩa 2: Mảnh kim loại tròn, nhỏ, giữ hai đầu chốt quạt giấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chỉ cho em thấy cái nhài nhỏ ở đầu quạt giấy.
- Chiếc quạt bị rơi nhài nên xòe ra không đều.
- Bố gắn lại nhài, chiếc quạt mở ra rất êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quạt giấy lâu ngày lỏng nhài, mỗi lần xòe nghe lạch cạch.
- Bạn Minh tháo nhài ra vệ sinh, quạt đóng mở trơn tru hơn.
- Cái nhài nhỏ xíu nhưng giữ cả khớp quạt, thiếu là quạt hỏng ngay.
3
Người trưởng thành
- Nhài là mảnh kim loại tròn giữ chốt quạt giấy.
- Thợ sửa thay nhài mới, quạt cổ lại vận hành gọn gàng.
- Nhìn cái nhài sứt rìa, tôi thấy sự bền bỉ của đồ xưa cũng có giới hạn.
- Một chi tiết bé như nhài mà đứt, cả chiếc quạt đẹp thành món đồ bất lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỏ, lá hình bầu dục dài, màu lục đậm và bóng, hoa mọc thành cụm, màu trắng, rất thơm, nở về đêm, thường dùng để ướp chè.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhài | Trung tính, dùng để gọi tên một loài cây thân thuộc, có hoa thơm. Ví dụ: Hoa nhài nở vào đêm và rất thơm. |
| lài | Trung tính, tên gọi khác của cây nhài, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Cây lài trong vườn nhà tôi nở hoa trắng muốt. |
Nghĩa 2: Mảnh kim loại tròn, nhỏ, giữ hai đầu chốt quạt giấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cây cối, hoa lá, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về làm vườn hoặc ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học, nông nghiệp hoặc văn hóa ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn, thường gắn với mùi hương và vẻ đẹp của hoa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "nhài" mang sắc thái nhẹ nhàng, thơm ngát, thường gợi cảm giác dễ chịu, thư thái.
- Thường được dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh đẹp và lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hoặc nhấn mạnh vẻ đẹp và hương thơm của hoa nhài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi cần sự chính xác về mặt khoa học mà không có sự giải thích rõ ràng.
- "Nhài" có thể bị nhầm lẫn với các loại hoa khác nếu không có sự mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "nhài" với "lài", một từ đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
- Khác biệt với từ "hoa" chung chung, "nhài" chỉ rõ một loại hoa cụ thể với đặc điểm riêng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác như "thơm", "trắng", "nở về đêm".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "hoa"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cây nhài", "hoa nhài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, mùi hương (trắng, thơm) và động từ chỉ hành động (nở, ướp).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
