Thoai thoải
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thoải (láy).
Ví dụ:
Con dốc này thoai thoải, đi chậm là lên được.
Nghĩa: Thoải (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Con đường thoai thoải dẫn vào sân trường.
- Sườn đồi thoai thoải phủ cỏ xanh.
- Dòng suối chảy nhẹ trên dốc thoai thoải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lối mòn thoai thoải ôm theo triền núi, đi bộ thấy êm chân.
- Bờ biển thoai thoải nên sóng vào bờ hiền hơn.
- Từ cổng làng, con dốc thoai thoải mở ra một quãng đồng lúa.
3
Người trưởng thành
- Con dốc này thoai thoải, đi chậm là lên được.
- Con đường thoai thoải giữa đồi thông khiến bước chân tự nhiên chậm lại, như sợ khuấy động yên bình.
- Lưng chừng cát thoai thoải ở bãi vắng, tôi ngồi nghe gió kéo dài chiều muộn.
- Một mối quan hệ cũng cần những đoạn thoai thoải để nghỉ thở, không phải lúc nào cũng lên xuống gắt gao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thoải (láy).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dốc dốc đứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thoai thoải | trung tính, nhẹ; miêu tả mức độ dốc rất nhẹ; văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Con dốc này thoai thoải, đi chậm là lên được. |
| thoai thoải | trung tính; lặp lại chính từ trong ngữ cảnh cố định Ví dụ: Con dốc thoai thoải dẫn lên đồi. |
| thoải | trung tính; rút gọn, ít dùng hơn trong hiện đại Ví dụ: Bờ sông thoải, dễ bước xuống. |
| dốc | trung tính, mạnh hơn; đối lập về mức độ nghiêng (lớn) Ví dụ: Con đường dốc khiến xe khó leo. |
| dốc đứng | khẩu ngữ, mạnh; nhấn rất dốc, gần như thẳng đứng Ví dụ: Vách núi dốc đứng hiểm trở. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả địa hình, ví dụ như "con dốc thoai thoải".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả địa lý hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mềm mại, nhẹ nhàng trong miêu tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không gấp gáp, thường mang cảm giác dễ chịu.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một địa hình không quá dốc, tạo cảm giác dễ chịu.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác cao về địa hình.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa hình như "dốc", "đồi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thoải" khi không cần nhấn mạnh sự nhẹ nhàng.
- Khác biệt với "dốc đứng" ở mức độ dốc của địa hình.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh quan khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu tạo từ gốc "thoải" kết hợp với phụ âm đầu "th" để tạo âm điệu nhẹ nhàng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dốc thoai thoải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa hình như "dốc", "đồi" hoặc phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".
