Hành tung

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu vết về những hành vi của một người nào đó.
Ví dụ: Thám tử thu thập hành tung của đối tượng trước khi báo cáo.
Nghĩa: Dấu vết về những hành vi của một người nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an lần theo hành tung của kẻ trộm qua camera.
  • Con mèo để lộ hành tung khi làm đổ chậu cây.
  • Bạn lớp trưởng ghi lại hành tung của nhóm bạn khi trực nhật trốn việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn về hành tung bí ẩn của anh chàng mới chuyển trường khiến cả lớp xì xào.
  • Nhà báo lần ra hành tung của nhóm buôn sách lậu nhờ một hóa đơn bỏ quên.
  • Cô giáo nhắc chúng mình không nên đoán bừa về hành tung của người khác khi chưa có bằng chứng.
3
Người trưởng thành
  • Thám tử thu thập hành tung của đối tượng trước khi báo cáo.
  • Ba tháng xa nhà, hành tung của anh chỉ gói trong vài dòng tin nhắn vội.
  • Trong thế giới mạng, để lộ hành tung đôi khi chỉ là một cú nhấp chuột thiếu cẩn trọng.
  • Anh chọn im lặng, giấu hành tung như một cách bảo vệ phần đời riêng tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu vết về những hành vi của một người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành tung trung tính, hơi trang trọng; thường dùng trong văn bản báo chí, pháp lý; sắc thái theo dõi, truy vết Ví dụ: Thám tử thu thập hành tung của đối tượng trước khi báo cáo.
tung tích trung tính, trang trọng; thiên về dấu vết/địa điểm của người Ví dụ: Cảnh sát đang lần theo tung tích nghi phạm.
manh mối trung tính, báo chí; rộng hơn nhưng thường dùng tương đương khi nói về dấu vết liên quan hành vi Ví dụ: Vụ án đã xuất hiện manh mối về đường đi của nghi phạm.
mất hút khẩu ngữ; mạnh, đột ngột không còn dấu vết để lần theo Ví dụ: Tên trộm rẽ vào hẻm rồi mất hút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc theo dõi hoặc tìm hiểu về ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo, báo cáo điều tra hoặc tài liệu pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sự bí ẩn hoặc hồi hộp trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí ẩn, nghi ngờ hoặc cần điều tra.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự bí ẩn hoặc cần theo dõi hành vi của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc theo dõi hoặc điều tra.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động điều tra, theo dõi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động hoặc dấu vết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ hành động hàng ngày thông thường.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động điều tra hoặc theo dõi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hành tung bí ẩn', 'hành tung của anh ta'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí ẩn, rõ ràng), động từ (theo dõi, điều tra), và các từ chỉ sở hữu (của, của anh ta).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...