Động thái
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biểu hiện biến đổi của một tính trạng theo thời gian, theo sự phát triển.
Ví dụ:
Động thái thị trường cho thấy nhu cầu đang nhích lên.
Nghĩa: Biểu hiện biến đổi của một tính trạng theo thời gian, theo sự phát triển.
1
Học sinh tiểu học
- Động thái thời tiết thay đổi: buổi sáng mát, trưa nóng dần.
- Trong vườn, động thái của cây đậu là cao lên từng ngày.
- Con mèo có động thái bạo dạn hơn sau khi quen nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Động thái của lớp không khí biển tiến dần vào đất liền tạo cảm giác ẩm hơn.
- Quan sát nhiều tuần, em thấy động thái tăng trưởng của cây xương rồng khá ổn định.
- Trong đội bóng, động thái phong độ của bạn thủ môn đi lên khi luyện tập đều.
3
Người trưởng thành
- Động thái thị trường cho thấy nhu cầu đang nhích lên.
- Theo thời gian, động thái phục hồi của bệnh nhân phản ánh tác dụng của phác đồ.
- Nhìn vào động thái tâm lý tập thể, ta đoán được làn sóng thay đổi sắp tới.
- Ghi chép kỹ lưỡng giúp nhận ra động thái chuyển dịch từ thói quen cũ sang nếp sống lành mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc phát triển của một hiện tượng theo thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, xã hội học, sinh học để chỉ sự biến đổi của các yếu tố theo thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả sự thay đổi của một hiện tượng theo thời gian trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "động lực" do có âm đầu giống nhau.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động thái phát triển", "động thái thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "động thái tích cực", "quan sát động thái".

Danh sách bình luận