Tung tích
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu vết giúp cho việc xác minh, tìm ra đối tượng.
Ví dụ:
Ảnh từ camera giao thông cung cấp tung tích rõ ràng của chiếc xe bỏ trốn.
2.
danh từ
(ít dùng). Như tông tích (nghĩa 1).
Nghĩa 1: Dấu vết giúp cho việc xác minh, tìm ra đối tượng.
1
Học sinh tiểu học
- Công an tìm thấy tung tích của con mèo lạc nhờ chiếc vòng cổ.
- Bạn Lan nhặt được chiếc khăn, đó là tung tích để tìm chủ nhân.
- Vết chân in trên cát là tung tích dẫn chúng tớ đến chỗ con chim nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn để quên trên điện thoại hé lộ tung tích của người gửi nặc danh.
- Camera trước cổng trường đã ghi lại tung tích của kẻ trộm xe đạp.
- Từ mảnh áo rách, tụi mình lần ra tung tích chiếc ba lô bị mất.
3
Người trưởng thành
- Ảnh từ camera giao thông cung cấp tung tích rõ ràng của chiếc xe bỏ trốn.
- Trong hồ sơ cũ, một chữ ký lạ bỗng thành tung tích mở khóa cả vụ việc.
- Những dòng nhật ký cũ giữ lại tung tích của một mối tình đã trôi xa.
- Khi im lặng cũng là một dạng tung tích: nó chỉ ra điều người ta cố tình che giấu.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như tông tích (nghĩa 1).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dấu vết giúp cho việc xác minh, tìm ra đối tượng.
Từ đồng nghĩa:
tông tích
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tung tích | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm kiếm. Ví dụ: Ảnh từ camera giao thông cung cấp tung tích rõ ràng của chiếc xe bỏ trốn. |
| tông tích | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh điều tra. Ví dụ: Cảnh sát đang truy tìm tông tích của kẻ tình nghi. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Như tông tích (nghĩa 1).
Từ đồng nghĩa:
tông tích
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tung tích | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh điều tra, tương tự nghĩa 1. Ví dụ: |
| tông tích | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh điều tra. Ví dụ: Họ đã tìm thấy tông tích của chiếc máy bay mất tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm người hoặc vật bị mất tích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài báo, báo cáo điều tra để chỉ việc tìm kiếm thông tin về một đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc truyện phiêu lưu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh điều tra hoặc tìm kiếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc tìm kiếm thông tin về một người hoặc vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc tìm kiếm hoặc điều tra.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tông tích", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này khi không có ý định tìm kiếm hoặc điều tra.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đang được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tung tích của kẻ trộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tìm, xác minh), tính từ (mờ, rõ), và các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận