Mất hút

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không còn một chút bóng dáng nào ở trong tầm mắt, không còn nhìn thấy đâu nữa.
Ví dụ: Anh ấy vừa ngoặt xe là mất hút ở cuối ngõ.
Nghĩa: Không còn một chút bóng dáng nào ở trong tầm mắt, không còn nhìn thấy đâu nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc diều bay cao rồi mất hút sau đám mây.
  • Con mèo chạy vụt qua cổng và mất hút sau bụi tre.
  • Chiếc xe buýt rẽ góc phố là mất hút khỏi sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa kéo màn trắng xóa, bóng thầy cô mất hút giữa sân trường.
  • Bạn ấy vừa vẫy tay, quay lưng cái là mất hút trong dòng người tan học.
  • Chiếc thuyền nhỏ lặng lẽ trôi xa, mất hút giữa màn sương sớm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa ngoặt xe là mất hút ở cuối ngõ.
  • Ánh đèn xe lao qua như một mũi tên, mất hút vào vệt đêm ẩm lạnh.
  • Tôi nhìn theo tàu hỏa, tiếng còn vương mà toa cuối đã mất hút sau rặng bàng.
  • Con đường đèo ngoằn ngoèo nuốt lấy bóng người bộ hành, để họ mất hút giữa những vạt thông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không còn một chút bóng dáng nào ở trong tầm mắt, không còn nhìn thấy đâu nữa.
Từ đồng nghĩa:
biến mất khuất dạng
Từ trái nghĩa:
xuất hiện hiện ra
Từ Cách sử dụng
mất hút Diễn tả sự biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết, thường mang sắc thái đột ngột hoặc bất ngờ. Ví dụ: Anh ấy vừa ngoặt xe là mất hút ở cuối ngõ.
biến mất Trung tính, phổ biến, dùng cho sự vật, người, hoặc cả trừu tượng. Ví dụ: Chiếc xe biến mất sau khúc cua.
khuất dạng Hơi văn chương, trang trọng, thường dùng cho người hoặc vật thể lớn di chuyển ra khỏi tầm nhìn. Ví dụ: Bóng anh dần khuất dạng nơi cuối đường.
xuất hiện Trung tính, phổ biến, dùng cho sự vật, người, hoặc hiện tượng. Ví dụ: Mặt trăng xuất hiện sau đám mây.
hiện ra Trung tính, phổ biến, thường dùng cho sự vật, cảnh vật từ từ trở nên rõ ràng. Ví dụ: Một ngôi làng nhỏ hiện ra giữa thung lũng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự biến mất nhanh chóng của người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự biến mất.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ hoặc ngạc nhiên về sự biến mất.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sinh động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "biến mất" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mất hút trong đám đông."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "người", "xe".
biến mất tan biến khuất lặn chìm tiêu tan bặt ẩn giấu mờ mịt