Giở
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mở ra vật đang được xếp lại hoặc đang gói bọc.
Ví dụ:
Anh giở phong bì, kiểm tra lại giấy tờ.
2.
động từ
Đưa ra dùng để đối phó.
Ví dụ:
Gặp câu hỏi hóc, anh giở phương án dự phòng.
Nghĩa 1: Mở ra vật đang được xếp lại hoặc đang gói bọc.
1
Học sinh tiểu học
- Bé giở sách ra để xem tranh.
- Con giở nắp hộp bút để lấy tẩy.
- Mẹ bảo con giở khăn bàn ra cho gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu giở tập vở cũ, thấy lá thư kẹp giữa hai trang.
- Lan khẽ giở cuốn truyện, mùi giấy mới thơm phảng phất.
- Trời mưa, chúng tôi vội giở áo mưa trong cặp.
3
Người trưởng thành
- Anh giở phong bì, kiểm tra lại giấy tờ.
- Cô giở vali, ngăn nào cũng đầy kỷ niệm nhỏ.
- Tôi giở cuốn sổ cũ, chữ như bơi qua những mùa đã mất.
- Bà cụ chậm rãi giở chiếc khăn gói, từng lớp vải bật lên tiếng thì thầm của thời gian.
Nghĩa 2: Đưa ra dùng để đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị hỏi khó liền giở mẹo đã học.
- Chơi cờ bí nước, em giở kế giữ quân an toàn.
- Thấy mèo rình, gà con giở chiêu chạy núp sau mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị bạn vặn vẹo, cậu giở lý lẽ đã chuẩn bị từ trước.
- Trong trận bán kết, đội bạn giở chiến thuật phòng ngự phản công.
- Cô lớp trưởng bị trêu, bèn giở chiêu nói đùa để hạ nhiệt không khí.
3
Người trưởng thành
- Gặp câu hỏi hóc, anh giở phương án dự phòng.
- Bị dồn vào góc, hắn giở đủ mánh khóe để thoát thân.
- Thấy thương vụ trục trặc, chị giở kế hoãn binh để giữ tiền mặt.
- Nghe lời công kích, tôi không giở chiêu trả đũa mà chọn cách im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mở ra vật đang được xếp lại hoặc đang gói bọc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giở | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày. Ví dụ: Anh giở phong bì, kiểm tra lại giấy tờ. |
| mở | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy mở sách ra đọc. |
| đóng | Trung tính, phổ biến, đối lập với hành động mở. Ví dụ: Anh ấy đóng cửa sổ lại. |
| gói | Trung tính, phổ biến, đối lập với hành động mở gói bọc. Ví dụ: Mẹ gói bánh chưng. |
| xếp | Trung tính, phổ biến, đối lập với hành động mở vật đang xếp lại. Ví dụ: Xếp quần áo vào tủ. |
Nghĩa 2: Đưa ra dùng để đối phó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giở | Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc dùng thủ đoạn, mánh khóe để đối phó. Ví dụ: Gặp câu hỏi hóc, anh giở phương án dự phòng. |
| dùng | Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Ví dụ: Anh ta dùng mọi cách để đạt mục đích. |
| sử dụng | Trung tính đến trang trọng, có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Ví dụ: Họ sử dụng thủ đoạn để lừa gạt. |
| che giấu | Trung tính, thường dùng cho thông tin, hành động, đối lập với việc đưa ra, làm lộ. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu sự thật. |
| kiềm chế | Trung tính, thường dùng cho cảm xúc, hành động, đối lập với việc đưa ra dùng một cách bộc phát. Ví dụ: Cô ấy kiềm chế cơn giận của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động mở sách, mở nắp hộp, hoặc khi ai đó "giở trò".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi cần diễn đạt một cách sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ như "giở trang sách cuộc đời".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể mang ý tiêu cực khi dùng trong cụm từ như "giở trò".
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mở ra một vật cụ thể hoặc khi ai đó đang thực hiện một hành động không trung thực.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu có từ thay thế phù hợp hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giở" trong nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "mở" ở chỗ "giở" thường chỉ hành động mở ra một phần hoặc tạm thời.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giở sách", "giở bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("giở sách"), phó từ ("giở ra"), và trạng từ ("giở nhanh").
