Đa đoan

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; văn chương). Lắm mối, lắm chuyện lôi thôi, rắc rối khó lường.
Ví dụ: Thủ tục giấy tờ đa đoan nên tôi đi đi lại lại mấy lần.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Lắm mối, lắm chuyện lôi thôi, rắc rối khó lường.
1
Học sinh tiểu học
  • Việc nhà hôm nay đa đoan nên mẹ bận suốt.
  • Cái lễ nhỏ mà chuyện chuẩn bị đa đoan quá.
  • Con mèo ốm, đưa đi khám cũng đa đoan lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ chức chuyến dã ngoại tưởng đơn giản, ai ngờ đa đoan từ khâu xin phép đến sắp xếp xe.
  • Chuyện lớp trưởng đổi chỗ ngồi hoá ra đa đoan vì ai cũng có lý do riêng.
  • Nhóm kịch tập bài mới, vai vế chồng chéo khiến buổi họp đa đoan hơn dự tính.
3
Người trưởng thành
  • Thủ tục giấy tờ đa đoan nên tôi đi đi lại lại mấy lần.
  • Một lời hứa đôi khi kéo theo bao hệ luỵ đa đoan, không khéo thì vướng lòng người.
  • Chuyện cưới xin, nhìn ngoài tưởng vui, bước vào mới hay từng việc đều đa đoan.
  • Trong thương trường, mỗi hợp đồng có thể đa đoan kín đáo, chỉ người trong cuộc mới thấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Lắm mối, lắm chuyện lôi thôi, rắc rối khó lường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đa đoan Diễn tả trạng thái có nhiều việc rắc rối, phức tạp, thường mang tính chất định mệnh hoặc gây phiền muộn, trong ngữ cảnh văn chương, cổ xưa. Ví dụ: Thủ tục giấy tờ đa đoan nên tôi đi đi lại lại mấy lần.
đoạn trường (văn chương, trang trọng, đau buồn) chỉ cuộc đời nhiều đau khổ, gian truân, thường do số phận. Ví dụ: Nàng đã trải qua một cuộc đời đoạn trường.
vô sự (trang trọng, trung tính) chỉ trạng thái không có việc gì xảy ra, không có điều gì đáng lo ngại. Ví dụ: Sau bao biến cố, cuối cùng mọi việc cũng vô sự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật để mô tả tình huống phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo sắc thái cổ điển, miêu tả nhân vật hoặc tình huống có nhiều rắc rối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác phức tạp, rắc rối, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, rắc rối của một tình huống hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "rắc rối" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rắc rối" nhưng "đa đoan" mang sắc thái cổ điển hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa đoan", "quá đa đoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, sự việc.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...