Đoạn trường
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; văn chương). Đau đớn, đau xót hết sức (như đứt từng khúc ruột).
Ví dụ:
Tin dữ ập đến, chị lặng người, lòng đoạn trường.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Đau đớn, đau xót hết sức (như đứt từng khúc ruột).
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tin con mèo lạc, em buồn đoạn trường.
- Bạn làm rơi con diều mới, nhìn bạn khóc đoạn trường.
- Cây non gãy giữa mưa, bác nông dân tiếc đoạn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang nhật ký kể cảnh chia tay bạn thân, đọc lên nghe đoạn trường.
- Bài hát về người mẹ xa con vang lên, ai cũng thấy đoạn trường.
- Thất bại ngay trước vạch đích khiến cậu ấy buồn đến đoạn trường.
3
Người trưởng thành
- Tin dữ ập đến, chị lặng người, lòng đoạn trường.
- Có những cuộc tình dang dở để lại nỗi đoạn trường kéo dài hơn cả mùa mưa.
- Anh nhìn cha già qua ô cửa bệnh viện, một cảm giác đoạn trường thắt ruột.
- Giữa phố đông, cô nghe bản nhạc cũ và nhớ lại những ngày đoạn trường của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nỗi đau đớn tột cùng, đặc biệt trong thơ ca và tiểu thuyết cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc đau đớn, bi thương sâu sắc.
- Phong cách trang trọng, cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả nỗi đau đớn sâu sắc trong bối cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả nỗi đau khác như "đau đớn", "thống khổ".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn học khi sử dụng để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nỗi đau đoạn trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nỗi đau, cảm giác), phó từ (rất, quá) để tăng cường ý nghĩa.

Danh sách bình luận