Đa mang

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự vương vào cái khiến phải bận lòng nhiều.
Ví dụ: Anh đa mang nên việc gì cũng nghĩ ngợi không thôi.
Nghĩa: Tự vương vào cái khiến phải bận lòng nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé đa mang chuyện của bạn, nên tối cứ lo mãi.
  • Nó nhặt chú mèo lạc về nuôi, rồi đa mang bao nhiêu việc chăm sóc.
  • Thấy ai buồn là em đa mang, ôm hết vào lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cứ đọc tin buồn là cậu lại đa mang, mất cả tâm trí để học.
  • Bạn ấy nhận giúp quá nhiều việc lớp, thành ra đa mang, lúc nào cũng thở dài.
  • Cô bạn đa mang chuyện gia đình, nên chuyện nhỏ cũng làm bạn trăn trở.
3
Người trưởng thành
  • Anh đa mang nên việc gì cũng nghĩ ngợi không thôi.
  • Đa mang một mối cảm tình mơ hồ, tôi tự buộc mình vào những đêm dài khó ngủ.
  • Chị bảo thôi đừng đa mang nữa, để lòng rảnh rang mà sống.
  • Cứ đa mang chuyện người ta, rốt cuộc mình là người mỏi mệt trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự vương vào cái khiến phải bận lòng nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đa mang Diễn tả việc có nhiều mối bận tâm, lo lắng, thường mang sắc thái cảm thông. Ví dụ: Anh đa mang nên việc gì cũng nghĩ ngợi không thôi.
lo toan Trung tính, diễn tả việc gánh vác, sắp xếp nhiều công việc, trách nhiệm. Ví dụ: Người mẹ tần tảo lo toan mọi việc trong gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hay lo nghĩ, bận tâm nhiều việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật có nhiều mối bận tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bận rộn, lo lắng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự bận tâm, lo nghĩ của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc miêu tả tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bận rộn khác như "bận rộn", "lo lắng".
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy đa mang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "đa mang trách nhiệm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...