Lo toan
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lo liệu công việc với tinh thần trách nhiệm cao.
Ví dụ:
Chị lo toan hồ sơ đúng hạn, không để nhóm bị trễ việc.
Nghĩa: Lo liệu công việc với tinh thần trách nhiệm cao.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ lo toan bữa cơm cho cả nhà chu đáo.
- Cô giáo lo toan cho buổi sinh hoạt lớp thật gọn gàng.
- Bố lo toan việc đưa đón em mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng lo toan phân công trực nhật để lớp sạch sẽ.
- Anh trai lo toan kế hoạch học tập cho kỳ thi, không để sót việc nào.
- Cô chủ nhiệm lo toan mọi khâu của buổi tham quan để tụi mình đi an toàn.
3
Người trưởng thành
- Chị lo toan hồ sơ đúng hạn, không để nhóm bị trễ việc.
- Anh vẫn lặng lẽ lo toan những phần việc nặng, để người khác yên tâm làm phần của mình.
- Trong nhà có người biết lo toan, những chuyện vặt bỗng hóa gọn ghẽ.
- Càng trưởng thành, ta càng hiểu giá trị của người âm thầm lo toan chứ không nói nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bận rộn, trách nhiệm trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "quản lý", "xử lý".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trách nhiệm, tận tâm trong công việc hoặc cuộc sống.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc, quan tâm đến công việc hoặc người khác.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, nơi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, cá nhân hoặc khi miêu tả tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lo lắng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Lo toan" mang ý nghĩa tích cực hơn "lo lắng", không chỉ dừng lại ở cảm giác mà còn bao hàm hành động.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy lo toan mọi việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm, ví dụ: "lo toan công việc", "lo toan trách nhiệm".
