Lo liệu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm mọi cách thu xếp, sắp đặt, chuẩn bị sẵn để đáp ứng với yêu cầu của công việc.
Ví dụ: Tôi sẽ lo liệu phần thủ tục này.
Nghĩa: Tìm mọi cách thu xếp, sắp đặt, chuẩn bị sẵn để đáp ứng với yêu cầu của công việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đang lo liệu bữa cơm cho cả nhà.
  • Cô giáo lo liệu bàn ghế để lớp học sạch sẽ, gọn gàng.
  • Bố lo liệu áo mưa để con khỏi ướt khi tan học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng lo liệu phân công trực nhật nên lớp vào nề nếp.
  • Trước buổi thuyết trình, bạn ấy lo liệu máy chiếu và tài liệu khá chu đáo.
  • Nhóm trưởng lo liệu lịch tập, nhờ thế đội bóng không bỏ buổi nào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ lo liệu phần thủ tục này.
  • Anh ấy âm thầm lo liệu, đến khi xong việc mới nói một câu gọn lỏn: ổn rồi.
  • Cả nhà mỗi người một tay, nhưng mẹ vẫn là người lo liệu những phần khó nhất.
  • Có những việc chỉ cần ai đó đứng ra lo liệu, mọi người còn lại sẽ yên tâm làm phần của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm mọi cách thu xếp, sắp đặt, chuẩn bị sẵn để đáp ứng với yêu cầu của công việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc phó mặc
Từ Cách sử dụng
lo liệu Trung tính, mang ý nghĩa chủ động, có trách nhiệm trong việc chuẩn bị, sắp đặt mọi thứ để đảm bảo công việc diễn ra suôn sẻ. Ví dụ: Tôi sẽ lo liệu phần thủ tục này.
thu xếp Trung tính, chỉ việc sắp đặt, dàn xếp công việc hoặc tình huống, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy phải thu xếp công việc gia đình trước khi đi công tác.
bỏ mặc Tiêu cực, chỉ thái độ không quan tâm, không chăm sóc, để mặc cho sự việc tự diễn biến hoặc người khác lo liệu. Ví dụ: Cô ấy bỏ mặc con cái để đi chơi.
phó mặc Trung tính đến tiêu cực, chỉ việc giao phó hoàn toàn trách nhiệm, không can thiệp, thường mang ý nghĩa buông xuôi hoặc thiếu trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta phó mặc mọi việc cho số phận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị cho các sự kiện hoặc công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "sắp xếp" hoặc "chuẩn bị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để diễn tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động và trách nhiệm trong việc chuẩn bị.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chu đáo.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó dùng "sắp xếp" hoặc "chuẩn bị".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè hoặc công việc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sắp xếp" nhưng "lo liệu" nhấn mạnh hơn vào sự chuẩn bị và trách nhiệm.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ công việc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần lo liệu", "đã lo liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công việc hoặc tình huống, ví dụ: "lo liệu công việc", "lo liệu tình huống".