Đa sự
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Lắm chuyện, do bày vẽ phiền phức.
2.
tính từ
Hay dự vào những việc không có quan hệ đến mình, gây rắc rối.
Ví dụ:
Anh ta hay xen vào chuyện người khác, bị chê là đa sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Lắm chuyện, do bày vẽ phiền phức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đa sự | Diễn tả sự phức tạp, rắc rối do tự tạo ra hoặc gây ra, mang sắc thái tiêu cực, ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: |
| rắc rối | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự phức tạp, khó giải quyết hoặc người gây ra sự phức tạp. Ví dụ: Vấn đề này thật rắc rối. |
| phiền phức | Tiêu cực, chỉ sự gây khó chịu, làm mất thời gian, hoặc người gây ra điều đó. Ví dụ: Anh ta là một người phiền phức. |
| đơn giản | Trung tính, chỉ sự dễ hiểu, dễ làm, không phức tạp. Ví dụ: Giải pháp này rất đơn giản. |
Nghĩa 2: Hay dự vào những việc không có quan hệ đến mình, gây rắc rối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đa sự | Diễn tả hành vi can thiệp vào chuyện người khác một cách không cần thiết, gây hậu quả tiêu cực, mang sắc thái phê phán. Ví dụ: Anh ta hay xen vào chuyện người khác, bị chê là đa sự. |
| tọc mạch | Tiêu cực, chỉ người hay dò hỏi, xen vào chuyện riêng tư của người khác. Ví dụ: Đừng tọc mạch chuyện nhà người khác. |
| nhiều chuyện | Tiêu cực, chỉ người hay nói chuyện riêng tư của người khác, hoặc hay xen vào chuyện không phải của mình. Ví dụ: Cô ấy rất nhiều chuyện, ai cũng sợ. |
| vô can | Trung tính, chỉ người không liên quan, không chịu trách nhiệm hoặc không dính líu đến một sự việc nào đó. Ví dụ: Anh ta hoàn toàn vô can trong vụ việc này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích ai đó hay can thiệp vào chuyện không liên quan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán ai đó hay can thiệp vào chuyện không liên quan.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm với từ "nhiều chuyện" nhưng "đa sự" nhấn mạnh vào việc gây rắc rối.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa sự", "quá đa sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "người".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận