Tò mò
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thích tìm tòi, dò hỏi để biết bất cứ điều gì, có quan hệ hay không quan hệ đến mình.
Ví dụ:
Tôi tò mò hỏi thêm vài câu cho rõ chuyện.
Nghĩa: Thích tìm tòi, dò hỏi để biết bất cứ điều gì, có quan hệ hay không quan hệ đến mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bé cứ tò mò mở hộp quà xem bên trong có gì.
- Em đứng trên ghế, tò mò nhìn qua cửa sổ xem ai đang đến.
- Thấy con mèo chui vào gầm bàn, em tò mò cuối xuống xem nó làm gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tò mò đọc phần ghi chú để hiểu bài thí nghiệm kỹ hơn.
- Nghe hai người thì thầm, tụi mình cũng tò mò đoán câu chuyện phía sau.
- Nhìn bức tranh lạ trên tường lớp, tôi tò mò tiến lại gần để xem tác giả muốn nói gì.
3
Người trưởng thành
- Tôi tò mò hỏi thêm vài câu cho rõ chuyện.
- Sự tò mò kéo tôi vào cuộc đối thoại mà lẽ ra nên đứng ngoài.
- Đôi khi ta tò mò về đời người khác chỉ vì muốn lấp khoảng trống của chính mình.
- Tò mò có thể mở cánh cửa tri thức, nhưng cũng dễ đẩy ta vượt quá ranh giới lịch sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thích tìm tòi, dò hỏi để biết bất cứ điều gì, có quan hệ hay không quan hệ đến mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tò mò | Trung tính đến hơi tiêu cực (khi quá mức), chỉ sự ham muốn tìm hiểu thông tin. Ví dụ: Tôi tò mò hỏi thêm vài câu cho rõ chuyện. |
| hiếu kì | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn. Ví dụ: Cô bé hiếu kì nhìn vào hộp quà. |
| thờ ơ | Trung tính, chỉ sự không quan tâm, không để ý đến sự việc. Ví dụ: Anh ấy thờ ơ với những lời đồn đại. |
| bàng quan | Trang trọng, chỉ sự đứng ngoài, không can dự, không quan tâm đến sự việc. Ví dụ: Thái độ bàng quan của họ khiến tình hình thêm tồi tệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách của ai đó khi họ muốn biết thêm thông tin về một sự việc hoặc người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, hứng thú hoặc đôi khi là sự can thiệp không cần thiết.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực nếu ám chỉ sự can thiệp quá mức.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự quan tâm hoặc tìm hiểu của ai đó về một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ sự riêng tư.
- Có thể thay thế bằng "hiếu kỳ" trong một số trường hợp để giảm sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiếu kỳ" nhưng "tò mò" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định hoặc thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tò mò", "đang tò mò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng (về điều gì đó).
