Chữ nghĩa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ ngữ và nghĩa của từ ngữ (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy cẩn trọng trong từng chữ nghĩa.
2.
danh từ
Vốn học thức (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh có chữ nghĩa và làm việc rất nghiêm túc.
Nghĩa 1: Từ ngữ và nghĩa của từ ngữ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em còn vụng về nên dùng chữ nghĩa chưa đúng.
- Cô giải thích để chúng em hiểu rõ chữ nghĩa trong bài.
- Bạn sửa lại câu cho chữ nghĩa gọn gàng, dễ đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn viết văn phải chọn chữ nghĩa chính xác để ý rõ ràng.
- Bạn ấy nói lưu loát, chữ nghĩa mạch lạc nên ai cũng hiểu.
- Chỉnh một chữ nghĩa thôi mà câu văn bỗng sáng lên hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cẩn trọng trong từng chữ nghĩa.
- Trong tranh luận, chữ nghĩa đôi khi là chiếc cầu, đôi khi là bức tường.
- Biên tập tốt là sắp xếp chữ nghĩa để ý tưởng thở được.
- Ta vấp ở ý, nhưng thường ngã ở chữ nghĩa.
Nghĩa 2: Vốn học thức (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội có nhiều chữ nghĩa nên kể chuyện rất hay.
- Cô giáo bảo chăm đọc sách để có thêm chữ nghĩa.
- Bạn ấy ham học, chữ nghĩa ngày một chắc hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù nhà khó, anh vẫn gom góp chữ nghĩa qua từng trang sách.
- Chữ nghĩa của chị đủ vững để dạy kèm bọn mình.
- Đi nhiều, đọc nhiều, chữ nghĩa của cậu rộng ra thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh có chữ nghĩa và làm việc rất nghiêm túc.
- Chữ nghĩa không chỉ là bằng cấp, mà còn là cách anh đối đãi với đời.
- Người nhiều chữ nghĩa thường nói ít, vì họ hiểu sức nặng của lời.
- Chữ nghĩa tích lũy thì chậm, nhưng một ngày lại cứu ta khỏi hồ đồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ ngữ và nghĩa của từ ngữ (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
câm nín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữ nghĩa | trung tính, khái quát, thiên về bình diện ngôn từ/học thuật Ví dụ: Anh ấy cẩn trọng trong từng chữ nghĩa. |
| ngôn từ | trung tính, phổ thông, hơi trang trọng Ví dụ: Bài viết dùng nhiều ngôn từ hoa mỹ. |
| từ ngữ | trung tính, chuyên biệt hơn về đơn vị từ vựng Ví dụ: Anh ấy chọn lọc từ ngữ rất kỹ. |
| câm nín | trung tính, trạng thái không dùng lời; đối lập về hiện diện ngôn từ Ví dụ: Anh ta câm nín trước cáo buộc. |
Nghĩa 2: Vốn học thức (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chữ nghĩa | trung tính, đánh giá năng lực học vấn tổng quát; có sắc thái đời thường Ví dụ: Anh có chữ nghĩa và làm việc rất nghiêm túc. |
| học vấn | trang trọng, khái quát, chuẩn mực Ví dụ: Ông ấy có học vấn uyên thâm. |
| tri thức | trang trọng, phạm vi rộng hơn nhưng dùng thay khá phổ biến Ví dụ: Cô ấy giàu tri thức chuyên ngành. |
| mù chữ | mạnh, đánh giá tiêu cực, đời thường Ví dụ: Ông cụ trước kia mù chữ. |
| thất học | trung tính–tiêu cực, nhấn mạnh thiếu điều kiện học hành Ví dụ: Do nghèo khó, anh ấy thất học từ nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc học thức của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nói về từ ngữ và ý nghĩa trong các bài viết hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự tinh tế trong cách sử dụng ngôn từ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thức khi nói về vốn từ vựng và ý nghĩa.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự chính xác về ngôn từ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết về ngôn ngữ hoặc học thức.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi nói về các khái niệm đơn giản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kiến thức hoặc học vấn khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chữ nghĩa của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (học, hiểu), tính từ (phong phú, sâu sắc) và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).

Danh sách bình luận