Ngôn từ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngôn ngữ được nói hay viết thành văn (nói khái quát).
Ví dụ: Bức thư ngắn nhưng ngôn từ chuẩn xác, không thừa một chữ.
Nghĩa: Ngôn ngữ được nói hay viết thành văn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dùng ngôn từ nhẹ nhàng để dỗ bạn nhỏ.
  • Trang sách đầy ngôn từ đẹp như tranh.
  • Bạn Minh chọn ngôn từ lễ phép khi xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài diễn thuyết thuyết phục nhờ ngôn từ rõ ràng và mạch lạc.
  • Trong truyện ngắn, ngôn từ tinh giản mà vẫn gợi nhiều hình ảnh.
  • Cậu ấy vụng về cảm xúc, nên mượn ngôn từ trong bài hát để bày tỏ.
3
Người trưởng thành
  • Bức thư ngắn nhưng ngôn từ chuẩn xác, không thừa một chữ.
  • Khi nóng giận, ngôn từ dễ biến thành lưỡi dao, vì vậy tôi học cách ngừng lại trước khi nói.
  • Chúng ta thương nhau ở cách chọn ngôn từ, không phải ở những lời thề quá lớn.
  • Nhà văn ấy gọt giũa ngôn từ như thợ khảm đá, kiên nhẫn và tỉ mỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngôn ngữ được nói hay viết thành văn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
im lặng câm nín
Từ Cách sử dụng
ngôn từ Trung tính, phạm vi khái quát, hơi trang trọng/văn học Ví dụ: Bức thư ngắn nhưng ngôn từ chuẩn xác, không thừa một chữ.
ngôn ngữ Trung tính, học thuật; bao quát rộng Ví dụ: Nghiên cứu ngôn ngữ của tác giả này rất độc đáo.
lời văn Trung tính→văn chương; thiên về cách diễn đạt trên văn bản Ví dụ: Lời văn của chị mạch lạc và tinh tế.
lời nói Trung tính, khẩu ngữ; thiên về phát ngôn miệng Ví dụ: Lời nói của anh rất chuẩn mực.
im lặng Trung tính, chỉ trạng thái không phát ra lời; trái nghĩa theo đối lập phát/ngưng Ví dụ: Căn phòng chìm trong im lặng, không còn ngôn từ nào vang lên.
câm nín Mạnh hơn, sắc thái bi cảm/ép buộc; không thể hoặc không dám nói Ví dụ: Trước nỗi đau, cô chỉ biết câm nín, chẳng còn ngôn từ để bày tỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lời nói" hoặc "cách nói".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách diễn đạt hoặc phong cách ngôn ngữ trong văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để chỉ cách sử dụng ngôn ngữ tinh tế, sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "ngôn ngữ" hoặc "thuật ngữ".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tinh tế khi nói về cách diễn đạt.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến phong cách hoặc cách thức diễn đạt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "lời nói".
  • Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích văn học hoặc phê bình nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngôn ngữ" khi nói về hệ thống ngôn ngữ chung.
  • Khác biệt với "lời nói" ở chỗ nhấn mạnh đến phong cách và cách thức diễn đạt hơn là nội dung cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngôn từ sắc bén", "ngôn từ hoa mỹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, hoa mỹ), động từ (sử dụng, phân tích), và lượng từ (một số, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...