Ngôn ngữ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống những âm, những từ và những quy tắc kết hợp chúng mà những người trong cùng một cộng đồng dùng làm phương tiện để giao tiếp với nhau.
Ví dụ:
Ngôn ngữ là chiếc cầu nối con người với con người.
2.
danh từ
Hệ thống kí hiệu dùng làm phương tiện để diễn đạt, thông báo.
Ví dụ:
Mỗi hệ kí hiệu là một ngôn ngữ để mã hóa và truyền thông tin.
3.
danh từ
Cách thức, nghệ thuật hay trình độ sử dụng ngôn ngữ có tính chất riêng.
Ví dụ:
Tác giả này có ngôn ngữ giản dị nhưng sắc bén.
Nghĩa 1: Hệ thống những âm, những từ và những quy tắc kết hợp chúng mà những người trong cùng một cộng đồng dùng làm phương tiện để giao tiếp với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ học nói tiếng Việt để trò chuyện với bố mẹ.
- Ở lớp, cô dạy chúng mình cách chào hỏi bằng tiếng Anh.
- Bạn Lan biết dùng từ “xin lỗi” và “cảm ơn” khi nói chuyện với bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôn ngữ giúp chúng ta chia sẻ suy nghĩ mà không cần ra dấu bằng tay.
- Khi chuyển trường, bạn Minh phải làm quen với ngôn ngữ địa phương mới.
- Một từ có thể đổi nghĩa theo ngữ cảnh, nhưng vẫn thuộc hệ thống chung của ngôn ngữ.
3
Người trưởng thành
- Ngôn ngữ là chiếc cầu nối con người với con người.
- Mỗi cộng đồng gìn giữ ngôn ngữ của mình như giữ một mái nhà tinh thần.
- Khi di cư, người ta mang theo ngôn ngữ như mang theo ký ức và gốc rễ.
- Ngôn ngữ thay đổi qua thời gian, nhưng nhu cầu được thấu hiểu thì không.
Nghĩa 2: Hệ thống kí hiệu dùng làm phương tiện để diễn đạt, thông báo.
1
Học sinh tiểu học
- Em dùng ngôn ngữ kí hiệu để nói chuyện với bạn khi lớp im lặng.
- Những biển báo trên đường cũng là một loại ngôn ngữ cho người đi đường.
- Biểu tượng trái tim là ngôn ngữ nói rằng “tớ quý cậu”.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôn ngữ lập trình cho máy tính hiểu lệnh của con người.
- Nhạc không lời vẫn có ngôn ngữ riêng qua nhịp điệu và giai điệu.
- Biểu đồ dùng ngôn ngữ hình ảnh để truyền tải dữ liệu rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Mỗi hệ kí hiệu là một ngôn ngữ để mã hóa và truyền thông tin.
- Thiết kế sử dụng ngôn ngữ màu sắc và khoảng trắng để dẫn dắt mắt nhìn.
- Trong nghiên cứu, mô hình toán là ngôn ngữ cô đọng của hiện tượng.
- Ngoại giao có ngôn ngữ biểu tượng: cái bắt tay, khoảng cách, ánh nhìn.
Nghĩa 3: Cách thức, nghệ thuật hay trình độ sử dụng ngôn ngữ có tính chất riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô khen bạn Nam có ngôn ngữ kể chuyện mộc mạc mà ấm áp.
- Bạn Mai viết nhật kí bằng ngôn ngữ trong sáng, dễ hiểu.
- Thầy bảo: em hãy chọn ngôn ngữ lịch sự khi xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn của cậu có ngôn ngữ giàu hình ảnh, đọc lên thấy mát lành.
- Nhà thơ ấy dùng ngôn ngữ tiết chế, mà ý lại vang xa.
- Bạn chỉnh lại bài thuyết trình để ngôn ngữ gọn gàng, thuyết phục hơn.
3
Người trưởng thành
- Tác giả này có ngôn ngữ giản dị nhưng sắc bén.
- Trong cuộc họp, chị chọn ngôn ngữ mềm mà không yếu, cứng mà không thô.
- Khi viết, tôi tìm một ngôn ngữ riêng: ít ồn ào, nhiều dư vang.
- Tuổi đời dạy ta tiết chế, để ngôn ngữ nói vừa đủ, còn cảm xúc tự khắc lan ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các ngôn ngữ cụ thể như tiếng Việt, tiếng Anh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thảo luận về các khía cạnh lý thuyết, nghiên cứu ngôn ngữ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả phong cách, nghệ thuật sử dụng từ ngữ của tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học, công nghệ thông tin liên quan đến ngôn ngữ lập trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi nói về ngôn ngữ hàng ngày, văn viết khi thảo luận lý thuyết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một hệ thống giao tiếp cụ thể hoặc thảo luận về lý thuyết ngôn ngữ.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nói về một từ hoặc cụm từ cụ thể, thay vào đó dùng "từ" hoặc "cụm từ".
- Biến thể có thể bao gồm "ngôn ngữ học" khi nói về ngành học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếng" khi chỉ ngôn ngữ cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lời nói" ở chỗ "ngôn ngữ" mang tính hệ thống và bao quát hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngôn ngữ học", "ngôn ngữ tiếng Việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phong phú"), động từ ("học"), và các danh từ khác ("học", "tiếng Việt").
