Phát âm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát ra các âm thanh của một ngôn ngữ bằng các động tác của môi, lưỡi, v.v.
Ví dụ: Cô ấy phát âm rành rọt, ai cũng nghe rõ.
Nghĩa: Phát ra các âm thanh của một ngôn ngữ bằng các động tác của môi, lưỡi, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy em phát âm chữ r thật rõ.
  • Bạn Nam phát âm sai, nên cả lớp cùng sửa.
  • Em tập phát âm từng tiếng trước gương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy phát âm tiếng Anh khá chuẩn nhờ luyện nghe mỗi ngày.
  • Thầy nhắc chúng mình mở miệng rộng hơn để phát âm rõ phụ âm cuối.
  • Khi hồi hộp, mình hay phát âm nuốt chữ, nên phải bình tĩnh lại.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy phát âm rành rọt, ai cũng nghe rõ.
  • Muốn nói hay, trước hết phải phát âm đúng rồi mới nói nhanh.
  • Anh sửa cách đặt lưỡi, và chỉ sau vài tuần, phát âm đã bớt méo.
  • Thói quen phát âm cẩu thả làm câu chữ mất nhịp, như nhạc bị lỡ phách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách nói của một từ hoặc cụm từ cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn học ngôn ngữ hoặc nghiên cứu về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học, giáo dục ngôn ngữ và âm học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
  • Thường thuộc văn viết khi xuất hiện trong tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cách phát ra âm thanh của từ ngữ.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến ngôn ngữ hoặc âm thanh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngôn ngữ hoặc âm thanh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phát biểu" do âm đầu giống nhau.
  • Khác biệt với "đọc" ở chỗ "phát âm" chỉ tập trung vào cách phát ra âm thanh, không phải nội dung.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phát âm rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rõ ràng"), danh từ (như "tiếng Việt"), hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.