Từ vựng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ.
Ví dụ:
Từ vựng của một ngôn ngữ phản ánh đời sống của cộng đồng nói ngôn ngữ ấy.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Từ vựng tiếng Việt là tất cả những từ em dùng để nói và viết.
- Cô dạy chúng mình thêm từ vựng để kể chuyện rõ hơn.
- Đọc sách giúp em có nhiều từ vựng mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn viết đoạn văn mượt mà, bạn cần vốn từ vựng phong phú.
- Tra từ điển là cách nhanh để mở rộng từ vựng khi gặp từ lạ.
- Khi xem phim có phụ đề, mình học được nhiều từ vựng đời thường.
3
Người trưởng thành
- Từ vựng của một ngôn ngữ phản ánh đời sống của cộng đồng nói ngôn ngữ ấy.
- Vốn từ vựng hạn chế khiến lập luận dễ cụt, còn phong phú thì ý tưởng như có thêm chân tay.
- Đi qua mỗi vùng đất, tôi lại nhặt thêm chút từ vựng, như nhặt sỏi ở bờ sông, lấp lánh mà mộc mạc.
- Người biên tập luôn cảnh giác với từ vựng sáo mòn, vì nó làm câu chữ mất sức sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ nói chung các từ vị, hoặc các từ, của một ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ vựng | trung tính; học thuật; bao quát, phi cảm xúc Ví dụ: Từ vựng của một ngôn ngữ phản ánh đời sống của cộng đồng nói ngôn ngữ ấy. |
| từ ngữ | trung tính; dùng phổ biến trong ngữ cảnh khái quát Ví dụ: Từ ngữ của tiếng Việt rất phong phú. |
| vốn từ | trung tính; thiên về phạm vi lượng từ của cá nhân/nhóm; vẫn thay thế được trong đa số ngữ cảnh khái quát Ví dụ: Vốn từ của người học chưa đủ rộng. |
| lexicon | thuật ngữ vay mượn, học thuật; thường dùng trong ngôn ngữ học Ví dụ: Lexicon của ngôn ngữ này rất đặc thù. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu ngôn ngữ, hoặc báo cáo liên quan đến ngôn ngữ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học, giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính học thuật và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về ngôn ngữ học hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "từ điển" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "từ ngữ" ở chỗ "từ vựng" chỉ toàn bộ hệ thống từ của một ngôn ngữ.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "từ vựng tiếng Việt", "từ vựng chuyên ngành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phong phú, đa dạng), động từ (học, mở rộng), và danh từ khác (tiếng Việt, chuyên ngành).
