Từ ngữ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ và ngữ (nói khái quát).
Ví dụ:
Bài viết này dùng từ ngữ giản dị và mạch lạc.
Nghĩa: Từ và ngữ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tập đọc hôm nay có nhiều từ ngữ mới, cô giáo giải thích rất rõ.
- Con tra từ điển để hiểu nghĩa của các từ ngữ trong bài.
- Bạn Lan dùng từ ngữ rất lịch sự khi nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong văn miêu tả, chọn từ ngữ chính xác sẽ giúp cảnh vật hiện lên rõ nét hơn.
- Bạn ấy diễn đạt tốt vì biết tiết chế từ ngữ, không phô trương mà vẫn đủ ý.
- Thầy yêu cầu chúng mình thay những từ ngữ sáo rỗng bằng cách nói gần gũi hơn.
3
Người trưởng thành
- Bài viết này dùng từ ngữ giản dị và mạch lạc.
- Trong cuộc họp, anh ấy cân nhắc từng từ ngữ để tránh hiểu lầm.
- Nhà văn gọt giũa từ ngữ như mài lưỡi dao, mong câu chữ sắc mà không làm đau người đọc.
- Đôi khi, im lặng còn mạnh hơn mọi từ ngữ, vì cảm xúc đã nói giúp chúng ta.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ và ngữ (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ ngữ | trung tính, phạm vi học thuật-ngôn ngữ học, mức bao quát khái quát Ví dụ: Bài viết này dùng từ ngữ giản dị và mạch lạc. |
| từ vựng | trung tính, học thuật; phạm vi khái quát về kho từ Ví dụ: Kho từ vựng tiếng Việt rất phong phú. |
| ngôn từ | hơi văn chương, khái quát về lời nói/viết Ví dụ: Ngôn từ của ông rất giản dị. |
| ngữ từ | trang trọng, sách vở; tương đương “từ ngữ” Ví dụ: Cần chọn ngữ từ chính xác khi soạn thảo văn bản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ chung các đơn vị ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần nói đến các đơn vị ngôn ngữ một cách tổng quát.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "lời nói" hoặc "câu chữ".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "từ" hoặc "ngữ" khi không cần thiết phải nói chung.
- Khác biệt với "ngôn ngữ" ở chỗ "từ ngữ" chỉ các đơn vị nhỏ hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "từ ngữ tiếng Việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phong phú, đa dạng), động từ (sử dụng, học), và lượng từ (nhiều, ít).
