Ngữ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mức được dùng làm chuẩn, được xác định theo thói quen.
Ví dụ:
Anh ấy ăn nói đúng ngữ nơi công sở.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Khoảng thời gian ước chừng (thường để so sánh); cũ.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Loại, hạng người hoặc vật (hàm ý coi khinh hoặc chê).
4.
danh từ
Đơn vị ngữ pháp ở bậc trung gian giữa từ và câu.
Ví dụ:
Thuật ngữ 'ngữ' chỉ một cụm từ đảm nhiệm chức năng ngữ pháp trong câu.
Nghĩa 1: Mức được dùng làm chuẩn, được xác định theo thói quen.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy pha trà đúng ngữ nhà mình: không quá đặc, không quá nhạt.
- Ở làng tôi, nói to thế là vượt ngữ lịch sự rồi.
- Đặt dép ngay ngắn vậy mới đúng ngữ nề nếp của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viết thư tay, em giữ ngữ trang trọng, không chen từ lóng.
- Trong đội bóng, chuyện đùa nên dừng ở ngữ vui vẻ, đừng chạm vào chuyện riêng tư.
- Thầy dặn khi thuyết trình, âm lượng giữ ở ngữ vừa đủ để cả lớp nghe rõ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ăn nói đúng ngữ nơi công sở.
- Đã là bạn bè thân, góp ý thẳng nhưng cũng phải giữ ngữ tôn trọng, kẻo lời hay thành gai.
- Ở quán cũ, người ta quen nhau nên nhạc luôn dừng ở ngữ vừa nghe, nhường chỗ cho câu chuyện.
- Trong gia đình, kỷ luật chỉ có tác dụng khi được đặt ở ngữ ấm áp, không đe nẹt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Khoảng thời gian ước chừng (thường để so sánh); cũ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Loại, hạng người hoặc vật (hàm ý coi khinh hoặc chê).
Nghĩa 4: Đơn vị ngữ pháp ở bậc trung gian giữa từ và câu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy bảo 'cây bàng' là một ngữ trong câu.
- Trong cụm 'rất đẹp', cả cụm là một ngữ chỉ đặc điểm.
- Em gạch dưới từng ngữ để dễ hiểu câu dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong câu 'Con mèo đen nằm ngủ', 'con mèo đen' là ngữ danh từ làm chủ ngữ.
- Đặt dấu phẩy sai có thể tách một ngữ quan trọng khỏi phần còn lại, làm câu khó hiểu.
- Khi mở rộng câu, em thêm một ngữ trạng ngữ chỉ thời gian để rõ hoàn cảnh.
3
Người trưởng thành
- Thuật ngữ 'ngữ' chỉ một cụm từ đảm nhiệm chức năng ngữ pháp trong câu.
- Đọc kỹ, ta thấy mỗi ngữ như một ô gạch, ghép lại mới thành bức tường ý nghĩa.
- Khi phân tích văn bản, việc xác định ranh giới các ngữ giúp tách lớp nhịp điệu và trọng tâm.
- Trong biên tập, đôi khi chỉ cần dời một ngữ ngắn đã làm câu trôi chảy và sáng rõ hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng thời gian ước chừng hoặc loại, hạng người/vật với hàm ý chê bai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật liên quan đến ngữ pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ pháp để chỉ đơn vị giữa từ và câu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, đặc biệt khi dùng để chỉ loại, hạng người/vật.
- Trong ngữ pháp, từ này mang tính học thuật và trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ khi muốn diễn đạt ý chê bai hoặc so sánh thời gian.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng trừ khi nói về ngữ pháp.
- Không nên dùng để chỉ mức chuẩn trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "từ" hoặc "câu" trong ngữ pháp.
- Khi dùng để chỉ loại, hạng người/vật, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngữ", "ngữ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), hoặc các danh từ khác trong cụm danh từ.
