Cú pháp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách kết hợp từ thành câu.
Ví dụ: Cú pháp chuẩn giúp câu nói rõ ràng.
2.
danh từ
Cú pháp học (nói tắt).
Ví dụ: Tôi đang học cú pháp ở cao học.
Nghĩa 1: Cách kết hợp từ thành câu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng mình đặt câu đúng cú pháp.
  • Bạn Nam viết sai cú pháp nên câu khó hiểu.
  • Em sửa cú pháp để câu văn trôi chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn của bạn mạch lạc hơn khi tuân thủ cú pháp tiếng Việt.
  • Nếu đảo vị trí chủ ngữ và vị ngữ không phù hợp, cú pháp sẽ bị gãy.
  • Cùng một ý, thay đổi cú pháp có thể làm câu vang hơn hoặc mềm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cú pháp chuẩn giúp câu nói rõ ràng.
  • Trong cuộc họp, anh sửa cú pháp vài câu để thông điệp bớt khúc khuỷu.
  • Thơ đôi khi bẻ cú pháp, nhưng vẫn giữ mạch cảm xúc.
  • Khi dịch, tôi chọn cú pháp gần tự nhiên để tránh mùi máy móc.
Nghĩa 2: Cú pháp học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị học môn cú pháp ở trường đại học.
  • Thầy kể về ngành cú pháp, nghe lạ mà thú vị.
  • Cô nghiên cứu cú pháp để hiểu cách nói tiếng Việt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai đăng ký học cú pháp vì thích cấu trúc câu.
  • Nhóm nghiên cứu mời diễn giả nói về chuyên đề cú pháp.
  • Bạn ấy chọn hướng cú pháp trong khoa ngôn ngữ học.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang học cú pháp ở cao học.
  • Cô ấy theo đuổi ngành cú pháp, mê những quy luật ẩn dưới câu chữ.
  • Đề tài luận án thuộc mảng cú pháp, nên tài liệu đọc khá nặng.
  • Hội thảo năm nay dành riêng cho cú pháp, quy tụ nhiều nhà nghiên cứu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính học thuật và chuyên môn cao.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi thảo luận về cấu trúc câu trong ngôn ngữ học hoặc lập trình.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngữ pháp"; cú pháp chỉ tập trung vào cấu trúc câu, không bao gồm các quy tắc về từ vựng hay phát âm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cú pháp câu", "cú pháp học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "phân tích cú pháp", "cấu trúc cú pháp".