Văn phạm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngữ pháp.
Ví dụ:
Tôi cần ôn lại văn phạm trước khi viết báo cáo.
Nghĩa: Ngữ pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy chúng em văn phạm để viết câu cho đúng.
- Bạn Lan học văn phạm nên đặt dấu chấm rất chuẩn.
- Hôm nay, cả lớp luyện văn phạm qua trò chơi ghép câu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc chúng tôi củng cố văn phạm để bài luận mạch lạc hơn.
- Khi đọc truyện, mình để ý văn phạm của tác giả để học cách dùng từ.
- Cậu ấy sửa văn phạm trong nhóm chat, nghe hơi “cứng”, nhưng giúp mọi người viết đúng.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần ôn lại văn phạm trước khi viết báo cáo.
- Văn phạm không phải chiếc khung giam chữ, mà là đường ray để ý tưởng chạy thẳng.
- Giữa tốc độ mạng xã hội, sự cẩn trọng về văn phạm chính là phép lịch sự với người đọc.
- Học văn phạm giúp ta nhìn thấy nhịp thở của câu chữ, từ đó nói năng gọn gàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngữ pháp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| văn phạm | trung tính, trang trọng vừa; dùng trong học thuật/cổ hơn "ngữ pháp" Ví dụ: Tôi cần ôn lại văn phạm trước khi viết báo cáo. |
| ngữ pháp | trung tính, hiện đại; phổ biến hơn trong giáo dục Ví dụ: Học ngữ pháp tiếng Việt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa, và bài viết chuyên sâu về ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh giảng dạy và nghiên cứu ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc ngữ pháp trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "ngữ pháp" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngữ pháp" trong giao tiếp thông thường.
- "Văn phạm" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "ngữ pháp".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "văn phạm tiếng Việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ví dụ: "văn phạm phức tạp"), động từ (ví dụ: "học văn phạm"), hoặc danh từ khác (ví dụ: "sách văn phạm").
