Ngữ âm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống các âm của một ngôn ngữ.
Ví dụ:
Ngữ âm của một ngôn ngữ tạo nên diện mạo âm thanh của nó.
2.
danh từ
Bộ phận của ngôn ngữ liên quan tới các âm, các quy tắc kết hợp âm.
Ví dụ:
Ngữ âm quy định cách âm thanh kết hợp thành tiếng nói tự nhiên.
3.
danh từ
Ngữ âm học (nói tắt).
Nghĩa 1: Hệ thống các âm của một ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng Việt có hệ thống ngữ âm khác tiếng Anh.
- Cô giáo dạy chúng em cách phát âm đúng theo ngữ âm tiếng Việt.
- Bạn Nam nhận ra ngữ âm miền Trung nghe khác ngữ âm ở lớp mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi tiếng nói có ngữ âm riêng, nên cùng một chữ mà âm vang vẫn khác.
- Khi nghe bản tin, em nhận ra ngữ âm chuẩn giúp lời nói rõ ràng hơn.
- So sánh ngữ âm tiếng Việt với tiếng Hàn, em thấy cách sắp xếp âm rất khác.
3
Người trưởng thành
- Ngữ âm của một ngôn ngữ tạo nên diện mạo âm thanh của nó.
- Trong giao tiếp, khác biệt ngữ âm thường bộc lộ gốc gác vùng miền.
- Một hệ thống ngữ âm ổn định giúp việc chuẩn hóa chính tả thuận lợi hơn.
- Tôi thích nghe hát chèo vì ngữ âm Bắc bộ vang lên mộc mạc mà sáng sủa.
Nghĩa 2: Bộ phận của ngôn ngữ liên quan tới các âm, các quy tắc kết hợp âm.
1
Học sinh tiểu học
- Ngữ âm cho biết âm nào đứng với âm nào cho dễ đọc.
- Cô nhắc chúng em ghép âm theo đúng quy tắc ngữ âm.
- Bạn luyện đọc, chú ý ngữ âm để tiếng tròn và rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiểu ngữ âm giúp em biết vì sao một số phụ âm không đi cùng nhau.
- Khi thêm tiền tố, quy tắc ngữ âm có thể làm đổi âm đầu.
- Việc đặt dấu thanh cũng tuân theo nguyên tắc ngữ âm nhất định.
3
Người trưởng thành
- Ngữ âm quy định cách âm thanh kết hợp thành tiếng nói tự nhiên.
- Trong mượn từ, quy tắc ngữ âm điều chỉnh âm lạ cho phù hợp hệ thống sẵn có.
- Biến đổi ngữ âm có thể kéo theo thay đổi hình thái và chính tả.
- Biên tập phát thanh dựa nhiều vào nguyên tắc ngữ âm để lời đọc trôi chảy.
Nghĩa 3: Ngữ âm học (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, nghiên cứu ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ âm học, ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
- Phong cách trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh âm thanh của ngôn ngữ trong bối cảnh học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường, có thể thay bằng "âm thanh" khi nói về âm thanh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác như "ngữ pháp", "ngữ nghĩa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ngữ pháp" hoặc "ngữ nghĩa" do cùng thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học.
- Khác biệt với "âm thanh" ở chỗ "ngữ âm" mang tính chuyên môn và hệ thống hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngữ âm tiếng Việt", "nghiên cứu ngữ âm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "ngữ âm học", "phân tích ngữ âm".
