Thanh điệu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, có tác dụng khu biệt vỏ âm thanh của từ hoặc hình vị ở một số ngôn ngữ
Ví dụ:
Thanh điệu giúp phân biệt các tiếng đồng âm khác nghĩa.
Nghĩa: Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, có tác dụng khu biệt vỏ âm thanh của từ hoặc hình vị ở một số ngôn ngữ
1
Học sinh tiểu học
- Trong tiếng Việt, thay đổi thanh điệu có thể làm đổi nghĩa của một tiếng.
- Cô giáo bảo chúng em nghe kĩ thanh điệu để đọc đúng bài thơ.
- Bạn Lan luyện nói chậm để phát âm đúng thanh điệu từng tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc rằng chỉ cần lệch thanh điệu, câu nói có thể thành nghĩa khác.
- Khi nghe người miền khác, mình chú ý thanh điệu để hiểu họ muốn nói gì.
- Bản thu âm cho thấy thanh điệu lên xuống rõ ràng ở mỗi âm tiết.
3
Người trưởng thành
- Thanh điệu giúp phân biệt các tiếng đồng âm khác nghĩa.
- Trong phòng thu, chỉ một trượt nhẹ ở thanh điệu đã làm câu thoại mất tự nhiên.
- Người mới học tiếng có thanh điệu thường lẫn lộn vì tai chưa quen độ lên xuống của âm.
- Nhà ngôn ngữ học so sánh hệ thống thanh điệu để thấy lịch sử tiếp xúc giữa các cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự nâng cao hoặc hạ thấp giọng nói trong một âm tiết, có tác dụng khu biệt vỏ âm thanh của từ hoặc hình vị ở một số ngôn ngữ
Từ đồng nghĩa:
điệu tấn điệu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh điệu | thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng Ví dụ: Thanh điệu giúp phân biệt các tiếng đồng âm khác nghĩa. |
| điệu | thuật ngữ chuyên ngành, rút gọn; trung tính Ví dụ: Tiếng Việt có sáu điệu. |
| tấn điệu | thuật ngữ Hán Việt cổ hơn; trang trọng, sách vở Ví dụ: Hệ thống tấn điệu của tiếng Hán phức tạp. |
| bằng phẳng | danh từ thuật ngữ (ngữ điệu/đường cao độ) không thay đổi; trung tính, mô tả đối lập ‘có thanh điệu’ vs ‘không biến cao độ trong âm tiết’ Ví dụ: Ngôn ngữ không thanh điệu có đường cao độ bằng phẳng theo âm tiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngôn ngữ học, giáo trình dạy tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ có thanh điệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học, đặc biệt là ngữ âm học và ngữ âm học so sánh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
- Thích hợp cho văn bản nghiên cứu và giảng dạy.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về đặc điểm ngữ âm của các ngôn ngữ có thanh điệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác như "âm vị", "ngữ điệu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngữ điệu" trong tiếng Việt, cần phân biệt rõ.
- Người học dễ nhầm lẫn khi áp dụng vào ngôn ngữ không có thanh điệu.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thanh điệu" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các thanh điệu", "một thanh điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (các, những), lượng từ (một, hai), và động từ (có, là).
