Âm tiết
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ.
Ví dụ:
Mỗi âm tiết trong tiếng Việt mang một thanh điệu riêng, góp phần tạo nên sự phong phú của ngôn ngữ.
Nghĩa: Đơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ.
1
Học sinh tiểu học
- Từ "mẹ" chỉ có một âm tiết.
- Khi đọc, chúng ta phát âm từng âm tiết thật rõ ràng.
- Tên của bạn có mấy âm tiết?
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc phân tích âm tiết giúp chúng ta hiểu rõ hơn cấu trúc ngữ âm của một từ.
- Trong thơ ca, cách ngắt âm tiết có thể tạo nên nhịp điệu và vần điệu đặc trưng.
- Một âm tiết thường bao gồm phần vần và phần thanh, tạo nên sự đa dạng trong phát âm tiếng Việt.
3
Người trưởng thành
- Mỗi âm tiết trong tiếng Việt mang một thanh điệu riêng, góp phần tạo nên sự phong phú của ngôn ngữ.
- Đôi khi, chỉ một âm tiết cũng đủ để truyền tải cả một ý niệm sâu sắc, như trong những câu tục ngữ ngắn gọn.
- Sự rõ ràng trong từng âm tiết là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả, tránh những hiểu lầm không đáng có.
- Ngôn ngữ là dòng chảy của âm thanh, và mỗi âm tiết như một viên ngọc nhỏ, lấp lánh ý nghĩa khi được đặt đúng chỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu ngôn ngữ học, giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học, giáo dục ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, học thuật.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi thảo luận về cấu trúc ngôn ngữ, đặc biệt trong ngữ âm học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'âm vị', cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một âm tiết", "âm tiết này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (ngắn, dài) và động từ (phát âm, nhận biết).
