Trọng âm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự nhấn mạnh làm nổi bật khi phát âm một âm tiết nào đó trong từ đa tiết.
Ví dụ: Trong buổi thuyết trình, cô ấy đặt trọng âm chuẩn nên lời nói rất rõ ràng.
Nghĩa: Sự nhấn mạnh làm nổi bật khi phát âm một âm tiết nào đó trong từ đa tiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ cho chúng em trọng âm của từ để đọc cho đúng.
  • Khi nói từ "bà ngoại", con nhấn trọng âm ở tiếng "ngoại".
  • Bạn Lan nghe cô gõ nhịp để biết trọng âm nằm ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bảo, đặt sai trọng âm có thể làm câu nghe lạ tai.
  • Trong bài nghe tiếng Anh, bạn Minh nhận ra trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
  • Cả nhóm luyện nói, đánh dấu trọng âm bằng bút chì để đọc trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Trong buổi thuyết trình, cô ấy đặt trọng âm chuẩn nên lời nói rất rõ ràng.
  • Sai trọng âm không chỉ làm phát âm lệch đi mà còn khiến ý nhấn bị mờ nhạt.
  • Tôi quen ghi chú trọng âm bằng dấu gạch, để khi nói, giọng tự nhiên bật lên đúng chỗ.
  • Khi nghe người bản xứ, ta thấy trọng âm như nhịp tim của từ, dẫn dắt cả câu vang lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về ngôn ngữ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ âm học và ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
  • Thích hợp cho văn bản nghiên cứu và giảng dạy.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về ngữ âm và cách phát âm trong ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "trọng điểm" do âm đầu giống nhau.
  • Khác biệt với "nhấn mạnh" ở chỗ "trọng âm" chỉ áp dụng cho âm tiết trong từ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trọng âm của từ", "trọng âm chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "xác định"), tính từ (như "chính"), hoặc cụm giới từ (như "của từ").