Béo bở
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Dễ mang lại nhiều lợi; bở.
Ví dụ:
Thị trường bất động sản ở khu vực này đang rất béo bở.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Dễ mang lại nhiều lợi; bở.
1
Học sinh tiểu học
- Bán kem ở cổng trường là một việc rất béo bở.
- Mẹ nói công việc này béo bở nên có nhiều tiền mua đồ chơi.
- Bạn An tìm được một chỗ bán hàng rất béo bở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án kinh doanh này được đánh giá là rất béo bở, thu hút nhiều nhà đầu tư.
- Nhiều người đổ xô vào ngành công nghệ vì thấy nó béo bở.
- Cơ hội làm thêm này có vẻ béo bở, nhưng cần tìm hiểu kỹ trước khi tham gia.
3
Người trưởng thành
- Thị trường bất động sản ở khu vực này đang rất béo bở.
- Đừng vì cái lợi béo bở trước mắt mà quên đi những giá trị bền vững lâu dài.
- Anh ta luôn tìm kiếm những phi vụ béo bở để làm giàu nhanh chóng, bất chấp rủi ro.
- Trong kinh doanh, không phải lúc nào cơ hội béo bở cũng là an toàn tuyệt đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Dễ mang lại nhiều lợi; bở.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| béo bở | Khẩu ngữ, mang sắc thái tích cực về lợi ích vật chất nhưng có thể ngụ ý sự dễ dàng, hấp dẫn đến mức đôi khi bị lợi dụng hoặc có chút tham lam. Ví dụ: Thị trường bất động sản ở khu vực này đang rất béo bở. |
| bở | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự dễ dàng và lợi lộc, thường dùng để chỉ một món hời lớn. Ví dụ: Miếng đất này bán được giá bở. |
| hời | Khẩu ngữ, chỉ lợi ích vượt trội, thường là bất ngờ hoặc không tốn nhiều công sức. Ví dụ: Mua được món đồ này giá hời quá. |
| bạc bẽo | Mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không mang lại lợi lộc, công sức bỏ ra không được đền đáp xứng đáng. Ví dụ: Mảnh đất bạc bẽo, trồng gì cũng không lên. |
| tốn kém | Trung tính, chỉ sự tiêu tốn nhiều tiền bạc, công sức mà không chắc chắn về lợi ích thu lại. Ví dụ: Dự án này rất tốn kém nhưng hiệu quả không cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những cơ hội, công việc hoặc tình huống có lợi nhuận cao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hấp dẫn, lợi ích lớn, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để mô tả cơ hội kinh doanh, công việc có lợi nhuận cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bở" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của một sự việc hoặc đối tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc béo bở", "cơ hội béo bở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
