Ăn uống

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ăn và uống.
Ví dụ: Chúng ta cần ăn uống đầy đủ để duy trì sức khỏe và năng lượng cho công việc.
2.
động từ
Ăn uống nhân dịp gì.
Ví dụ: Chúng tôi sẽ ăn uống mừng dự án thành công vào tối nay tại nhà hàng sang trọng.
Nghĩa 1: Ăn và uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé thích ăn uống sữa và bánh mỗi sáng.
  • Sau khi chơi đùa, chúng em cần ăn uống để có sức.
  • Cả nhà cùng ăn uống vui vẻ bên mâm cơm ấm cúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để có sức khỏe tốt, chúng ta cần ăn uống điều độ và đủ chất.
  • Học sinh nên chú ý ăn uống đúng bữa để đảm bảo năng lượng cho việc học.
  • Việc ăn uống lành mạnh giúp cơ thể phát triển toàn diện và phòng tránh bệnh tật.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta cần ăn uống đầy đủ để duy trì sức khỏe và năng lượng cho công việc.
  • Ăn uống không chỉ là nhu cầu sinh tồn mà còn là một cách để tận hưởng và khám phá văn hóa ẩm thực.
  • Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người thường bỏ qua việc ăn uống đúng cách, dẫn đến những hệ lụy về sức khỏe.
  • Một chế độ ăn uống khoa học và cân bằng là nền tảng vững chắc cho một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.
Nghĩa 2: Ăn uống nhân dịp gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà đi ăn uống mừng sinh nhật bà ngoại.
  • Lớp em sẽ ăn uống liên hoan cuối năm học rất vui.
  • Hôm nay, chúng ta sẽ ăn uống ở nhà hàng mới mở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gia đình tôi thường tổ chức ăn uống sum họp vào các dịp lễ Tết truyền thống.
  • Buổi tiệc ăn uống chia tay bạn bè trước khi du học đã để lại nhiều kỷ niệm đẹp.
  • Các bạn trẻ thường chọn những quán ăn uống độc đáo để tụ tập vào cuối tuần.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi sẽ ăn uống mừng dự án thành công vào tối nay tại nhà hàng sang trọng.
  • Việc ăn uống cùng đối tác là một phần quan trọng trong việc xây dựng và củng cố mối quan hệ kinh doanh.
  • Sau những giờ làm việc căng thẳng, một buổi ăn uống ấm cúng cùng gia đình giúp tái tạo năng lượng và gắn kết tình cảm.
  • Văn hóa ăn uống trong các sự kiện quan trọng thường thể hiện sự tinh tế và đẳng cấp của người tổ chức, góp phần tạo nên thành công cho buổi tiệc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ăn và uống.
Nghĩa 2: Ăn uống nhân dịp gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn uống Diễn tả hoạt động xã giao, tụ họp có kèm theo việc dùng bữa và thức uống, thường mang tính chất vui vẻ, kỷ niệm. (Phổ biến, trung tính) Ví dụ: Chúng tôi sẽ ăn uống mừng dự án thành công vào tối nay tại nhà hàng sang trọng.
liên hoan Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc tham gia tiệc mừng, gặp mặt. Ví dụ: Cả lớp tổ chức liên hoan chia tay cuối năm.
tiệc tùng Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc tổ chức hoặc tham gia các buổi tiệc nói chung. Ví dụ: Cuối tuần này chúng tôi có vài buổi tiệc tùng.
ăn nhậu Khẩu ngữ, thân mật, thường ám chỉ việc ăn uống có kèm rượu bia trong không khí xã giao, vui vẻ. Ví dụ: Tối nay mấy anh em rủ nhau đi ăn nhậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động ăn và uống hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa ẩm thực hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tạo bối cảnh cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động ăn uống hàng ngày hoặc trong các dịp lễ, tiệc tùng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ dịp hoặc loại hình ăn uống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động ăn hoặc uống riêng lẻ.
  • Khác biệt với "ẩm thực" ở chỗ "ăn uống" chỉ hoạt động, còn "ẩm thực" thường chỉ văn hóa hoặc nghệ thuật nấu nướng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể như "ăn uống tiệc tùng" hoặc "ăn uống hàng ngày".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ăn uống", "sẽ ăn uống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ ăn, thức uống hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "ăn uống cơm", "ăn uống vào buổi tối".
ăn uống bữa tiệc đói khát no cơm nước nhậu