Tiệc tùng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc ăn uống linh đình (có ý chê trách).
Ví dụ:
Anh dạo này chìm trong tiệc tùng, sức khỏe sa sút.
Nghĩa: Việc ăn uống linh đình (có ý chê trách).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, chú lại lo tiệc tùng, làm cả nhà mệt.
- Sinh nhật bạn, bố mẹ nhắc đừng biến thành tiệc tùng ồn ào.
- Cô giáo bảo không nên mê tiệc tùng mà quên bài vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó than tiền tiêu hoài vì dính vào tiệc tùng bạn bè.
- Cứ mỗi dịp lễ là khu phố lại rộ lên tiệc tùng, ai cũng mệt.
- Anh ấy bỏ tập vì mải mê tiệc tùng, điểm số tụt dốc.
3
Người trưởng thành
- Anh dạo này chìm trong tiệc tùng, sức khỏe sa sút.
- Một đời mà chỉ mải tiệc tùng thì rỗng túi lẫn rỗng lòng.
- Cô nhận ra những cuộc tiệc tùng chỉ vá víu nỗi cô đơn tạm bợ.
- Tôi ngán tiệc tùng: ồn ào, tốn kém, và chẳng để lại gì tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc ăn uống linh đình (có ý chê trách).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiệc tùng | khẩu ngữ, sắc thái chê, hơi mỉa; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh dạo này chìm trong tiệc tùng, sức khỏe sa sút. |
| chè chén | khẩu ngữ, chê nhẹ; trung tính→tiêu cực Ví dụ: Anh suốt ngày chè chén với bạn bè. |
| nhậu nhẹt | khẩu ngữ, phổ biến, chê rõ; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đừng suốt ngày nhậu nhẹt nữa. |
| ăn chơi | khẩu ngữ, chê; nhấn mạnh phóng túng, tiêu xài Ví dụ: Cứ lo ăn chơi mà quên công việc. |
| kiêng khem | trung tính→tự giác, trang trọng nhẹ; đối lập hành vi ăn uống linh đình Ví dụ: Đợt này anh kiêng khem chứ không tiệc tùng nữa. |
| tiết chế | trang trọng, trung tính; nhấn mạnh hạn chế, điều độ Ví dụ: Cô ấy tiết chế, tránh mọi tiệc tùng không cần thiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các buổi ăn uống, tụ tập bạn bè hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hoặc bối cảnh cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái chê trách hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí hoặc không cần thiết của việc ăn uống.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ buổi tiệc thông thường như "bữa tiệc".
- Chú ý sắc thái chê trách khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bữa tiệc tùng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tổ chức, tham gia), và lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
