Ăn chơi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiêu khiển bằng các thú vui vật chất.
Ví dụ: Sau một tuần làm việc vất vả, anh ấy muốn ăn chơi một bữa thật thoải mái.
Nghĩa: Tiêu khiển bằng các thú vui vật chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Tùng thích ăn chơi ở khu vui chơi giải trí.
  • Gia đình em thường đi ăn chơi vào dịp lễ.
  • Mẹ dặn không nên ăn chơi quá đà mà quên học bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số bạn trẻ chỉ thích ăn chơi mà không lo nghĩ đến tương lai.
  • Cậu ấy dành hết tiền tiết kiệm để ăn chơi cùng bạn bè.
  • Đừng để những cuộc ăn chơi phù phiếm làm lãng phí tuổi thanh xuân.
3
Người trưởng thành
  • Sau một tuần làm việc vất vả, anh ấy muốn ăn chơi một bữa thật thoải mái.
  • Cuộc sống đôi khi cần những khoảnh khắc ăn chơi để tái tạo năng lượng, nhưng đừng để nó trở thành thói quen.
  • Nhiều người trẻ sa vào lối sống ăn chơi trác táng, bỏ bê công việc và gia đình.
  • Anh ta nổi tiếng là người ăn chơi khét tiếng, không tiếc tiền cho những cuộc vui thâu đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiêu khiển bằng các thú vui vật chất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn chơi Thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ việc hưởng thụ vật chất, đôi khi có ý lãng phí, không làm việc. Ví dụ: Sau một tuần làm việc vất vả, anh ấy muốn ăn chơi một bữa thật thoải mái.
chơi bời Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc dành thời gian cho các hoạt động giải trí, thường thiếu nghiêm túc hoặc có phần phóng túng. Ví dụ: Anh ta suốt ngày chơi bời, bỏ bê công việc.
hưởng lạc Tiêu cực, chỉ việc say mê hưởng thụ khoái lạc vật chất, thường mang ý nghĩa xa hoa, trụy lạc. Ví dụ: Cuộc sống hưởng lạc đã khiến anh ta sa sút.
làm việc Trung tính, chỉ hoạt động tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Ví dụ: Anh ấy luôn chăm chỉ làm việc.
lao động Trung tính, thường nhấn mạnh đến sự cố gắng, nỗ lực về thể chất hoặc trí óc để tạo ra giá trị. Ví dụ: Người nông dân cần cù lao động trên đồng ruộng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tiêu khiển, giải trí, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả lối sống hoặc tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thoải mái, vui vẻ, thường không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ các hoạt động giải trí, tiêu khiển có tính chất vật chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động giải trí khác như "giải trí", "tiêu khiển".
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thích ăn chơi", "đang ăn chơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ (trạng ngữ), ví dụ: "anh ấy ăn chơi", "rất thích ăn chơi".