Chơi bời
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chơi với nhau (nói khái quát).
Ví dụ:
Trưa nay tôi ghé nhà bạn cũ chơi bời một lát rồi về.
2.
động từ
Ham chơi những trò tiêu khiển có hại (nói khái quát).
Ví dụ:
Cậu ta dính vào chơi bời, công việc đổ bể hết.
3.
động từ
Làm việc gì mà không quan tâm đến mục đích cũng như đến kết quả cụ thể.
Ví dụ:
Tôi thử làm bản thiết kế chơi bời để xem ý tưởng chạy đi đâu.
Nghĩa 1: Chơi với nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay bọn trẻ rủ nhau ra sân chơi bời.
- Cuối tuần, cả nhà ra công viên chơi bời cho thoải mái.
- Tan học, tụi em ghé nhà bạn để chơi bời một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ kiểm tra, nhóm bạn tụ tập ở sân trường chơi bời cho nhẹ đầu.
- Chiều mát, lũ trẻ trong xóm kéo nhau ra bờ sông chơi bời, cười nói rộn ràng.
- Nghỉ lễ, họ hàng gặp nhau, người lớn chuyện trò, bọn con nít thì chạy nhảy chơi bời.
3
Người trưởng thành
- Trưa nay tôi ghé nhà bạn cũ chơi bời một lát rồi về.
- Có những buổi chiều chỉ muốn tắt điện thoại, lang thang với bạn bè mà chơi bời, không tính toán gì.
- Tết đến, anh em họ hàng quây quần, trẻ con chơi bời ngoài sân, tiếng cười chảy khắp ngõ.
- Mấy tháng bận rộn, hôm nay cả nhóm hẹn nhau ra ngoại ô chơi bời cho bõ nhớ.
Nghĩa 2: Ham chơi những trò tiêu khiển có hại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy mải chơi bời nên bỏ bê việc học.
- Bạn kia chơi bời quá, tối nào cũng lang thang.
- Chú ấy vì chơi bời nên hay về nhà rất muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có người sa vào chơi bời, điểm số tụt dốc mà vẫn không tỉnh.
- Anh họ tôi chơi bời một thời gian, tiền tiết kiệm bay sạch.
- Bạn ấy vì chơi bời với nhóm xấu nên bị kỷ luật của trường.
3
Người trưởng thành
- Cậu ta dính vào chơi bời, công việc đổ bể hết.
- Chỉ một mùa chơi bời hoang phí, nợ nần đã phủ kín vai người.
- Người trưởng thành phải biết dừng đúng lúc, kẻo cuộc vui hóa chơi bời lạc lối.
- Chơi bời tới sáng, sức khỏe mòn mỏi, lòng cũng rỗng không.
Nghĩa 3: Làm việc gì mà không quan tâm đến mục đích cũng như đến kết quả cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Em vẽ chơi bời chứ không định làm tranh thi.
- Bạn gõ đàn chơi bời cho vui thôi.
- Tụi mình trồng mấy cây hoa chơi bời ở góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy viết bài chơi bời, không theo dàn ý nên lạc đề.
- Nhóm bạn lập kế hoạch chơi bời, làm cho có rồi bỏ đó.
- Mình chụp ảnh chơi bời, không nhắm tới giải hay đăng đâu.
3
Người trưởng thành
- Tôi thử làm bản thiết kế chơi bời để xem ý tưởng chạy đi đâu.
- Anh ta đầu tư chơi bời, chẳng khảo sát thị trường, nên lỗ là phải.
- Cuộc họp mà chuẩn bị chơi bời thì kết quả chỉ là vài trang giấy vô hồn.
- Đừng sống chơi bời kiểu ngày nào hay ngày đó; mục tiêu mờ thì đường đi cũng mờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động vui chơi không có mục đích cụ thể, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không nghiêm túc.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện thái độ phê phán hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động vui chơi không có mục đích rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về thói quen xấu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ hành động tiêu cực nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giải trí" ở chỗ "chơi bời" thường không có mục đích tích cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy chơi bời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
