Lông bông

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có hướng nhất định, không có chủ đích rõ ràng, nay chỗ này mai chỗ kia, nay thế này mai thế kia.
Ví dụ: Tôi từng sống lông bông, nay đây mai đó.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Không có gì nghiêm túc cả, không đâu vào đâu cả.
Nghĩa 1: Không có hướng nhất định, không có chủ đích rõ ràng, nay chỗ này mai chỗ kia, nay thế này mai thế kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo lông bông chạy hết sân rồi lại nhảy lên ghế, không chịu nằm yên.
  • Bạn ấy nghỉ trưa cũng lông bông, lát nằm trên giường, lát lại ra sofa.
  • Chiếc lá lông bông trôi theo gió, lúc quẩn ở cổng, lúc bay ra đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Suốt kỳ nghỉ, cậu đi lông bông khắp phố, chẳng có chỗ đến rõ ràng.
  • Ý tưởng của bạn cứ lông bông, mới nói đi trại hè đã chuyển sang leo núi.
  • Buổi chiều, tôi thấy anh ấy lông bông ở quán này quán kia, không hẹn địa điểm cụ thể.
3
Người trưởng thành
  • Tôi từng sống lông bông, nay đây mai đó.
  • Những năm tuổi trẻ, tôi lông bông giữa các thành phố, mang theo chiếc ba lô và vài cuốn sách.
  • Cô ấy bảo mình đang lông bông giữa hai lựa chọn, bước chân không đậu ở nơi nào lâu.
  • Đường đời có lúc lông bông như đám mây vỡ, trôi mà chẳng cần bến đỗ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không có gì nghiêm túc cả, không đâu vào đâu cả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có hướng nhất định, không có chủ đích rõ ràng, nay chỗ này mai chỗ kia, nay thế này mai thế kia.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lông bông Tiêu cực nhẹ, chê trách, chỉ lối sống thiếu định hướng. Ví dụ: Tôi từng sống lông bông, nay đây mai đó.
vô định Trung tính, chỉ sự thiếu mục tiêu, không có hướng đi rõ ràng. Ví dụ: Anh ta sống một cuộc đời vô định, không biết tương lai sẽ về đâu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không có gì nghiêm túc cả, không đâu vào đâu cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lông bông Khẩu ngữ, tiêu cực, chê bai, chỉ sự thiếu nghiêm túc, hời hợt. Ví dụ:
hời hợt Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu sâu sắc, không kỹ lưỡng. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất hời hợt, không bao giờ đi sâu vào vấn đề.
lêu lổng Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người chơi bời, không làm việc, không có trách nhiệm. Ví dụ: Suốt ngày lêu lổng ngoài đường, chẳng chịu học hành gì cả.
nghiêm túc Trung tính, chỉ sự cẩn thận, có trách nhiệm, không đùa cợt. Ví dụ: Cô ấy luôn làm việc rất nghiêm túc và có trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc hành động không ổn định, không có kế hoạch rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống không ổn định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu nghiêm túc, không ổn định.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu ổn định hoặc không có kế hoạch.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói về người trẻ tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự vô trách nhiệm, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác với "tạm bợ" ở chỗ "lông bông" nhấn mạnh sự không ổn định hơn là tạm thời.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống lông bông", "anh ấy lông bông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc các từ chỉ thời gian, ví dụ: "người lông bông", "sống lông bông".