Ăn nhậu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ăn uống, chê chén.
Ví dụ:
Cuối tuần, anh em lại tụ tập ăn nhậu hàn huyên chuyện cũ.
2.
động từ
Ăn nhập, liên quan.
Ví dụ:
Quan điểm của anh ta hoàn toàn không ăn nhậu với thực tế hiện tại của thị trường.
Nghĩa 1: Ăn uống, chê chén.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ đi ăn nhậu với bạn bè vào cuối tuần.
- Cả nhà mình sẽ ăn nhậu một bữa thật ngon vào sinh nhật em.
- Hôm nay có tiệc, mọi người cùng ăn nhậu vui vẻ nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thi căng thẳng, cả nhóm rủ nhau đi ăn nhậu để xả hơi.
- Văn hóa ăn nhậu đôi khi là cách để các đồng nghiệp gắn kết hơn sau giờ làm.
- Anh ấy thường xuyên ăn nhậu với đối tác để bàn bạc công việc.
3
Người trưởng thành
- Cuối tuần, anh em lại tụ tập ăn nhậu hàn huyên chuyện cũ.
- Ăn nhậu không chỉ là thưởng thức món ngon mà còn là không gian để chia sẻ và kết nối.
- Nhiều người coi việc ăn nhậu là một phần không thể thiếu trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.
- Đôi khi, những buổi ăn nhậu quá đà lại khiến con người ta đánh mất sự tỉnh táo và kiểm soát bản thân.
Nghĩa 2: Ăn nhập, liên quan.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo này không ăn nhậu với quần của bạn.
- Câu chuyện này không ăn nhậu gì đến bài học hôm nay.
- Hai màu này không ăn nhậu với nhau nên trông không đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lời nói của cậu ấy không ăn nhậu gì với hành động thực tế.
- Phong cách thời trang này có vẻ không ăn nhậu với môi trường học đường nghiêm túc.
- Những ý kiến đó không ăn nhậu vào vấn đề chính mà chúng ta đang thảo luận.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm của anh ta hoàn toàn không ăn nhậu với thực tế hiện tại của thị trường.
- Để một dự án thành công, các yếu tố phải ăn nhậu với nhau một cách hài hòa và logic.
- Sự thiếu ăn nhậu giữa lý thuyết và thực tiễn là một thách thức lớn trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
- Đôi khi, những ý tưởng tưởng chừng không ăn nhậu lại mở ra những hướng đi đột phá và bất ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ăn uống, chê chén.
Nghĩa 2: Ăn nhập, liên quan.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn nhậu | Trung tính, dùng để chỉ sự phù hợp, có mối liên hệ hoặc tương thích giữa các yếu tố. Ví dụ: Quan điểm của anh ta hoàn toàn không ăn nhậu với thực tế hiện tại của thị trường. |
| ăn khớp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự phù hợp, ăn ý giữa các yếu tố. Ví dụ: Các chi tiết ăn khớp với nhau. |
| phù hợp | Trung tính, trang trọng hơn "ăn khớp", chỉ sự tương thích, đúng đắn. Ví dụ: Ý kiến của anh ấy rất phù hợp với tình hình. |
| liên quan | Trung tính, chỉ sự có mối nối, dính dáng. Ví dụ: Vấn đề này liên quan đến nhiều người. |
| lạc lõng | Trung tính, thường dùng để chỉ cảm giác không thuộc về, không phù hợp với môi trường xung quanh. Ví dụ: Cô ấy cảm thấy lạc lõng giữa đám đông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức, đặc biệt khi nói về các buổi tụ tập bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật bình dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái vui vẻ, thoải mái.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi tụ tập bạn bè, gia đình để ăn uống, vui chơi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, có thể thay bằng "ăn uống" trong các tình huống trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ăn uống" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất", "đang".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ăn nhậu", "sẽ ăn nhậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người ("bạn bè", "đồng nghiệp"), phó từ chỉ thời gian ("hôm nay", "tối qua").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
