Âm khí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Không khí lạnh lẽo ở nơi có mồ mả hay có người chết.
Ví dụ: Khu vực nghĩa trang cũ luôn mang một vẻ âm khí đặc trưng, khiến người ta cảm thấy sự tĩnh lặng đến rợn người.
Nghĩa: Không khí lạnh lẽo ở nơi có mồ mả hay có người chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi nhà hoang có âm khí lạnh lẽo.
  • Khu rừng này có âm khí, làm em thấy sợ.
  • Mỗi khi đi qua nghĩa địa, em thấy có âm khí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn phòng bỏ hoang lâu ngày dường như tích tụ âm khí, khiến ai bước vào cũng rùng mình.
  • Sau sự ra đi đột ngột của ông, ngôi nhà như chìm trong âm khí u buồn, nặng trĩu.
  • Những câu chuyện ma quái thường được kể ở những nơi có âm khí dày đặc, tạo cảm giác rợn người.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực nghĩa trang cũ luôn mang một vẻ âm khí đặc trưng, khiến người ta cảm thấy sự tĩnh lặng đến rợn người.
  • Dù không tin vào điều huyền bí, nhưng mỗi khi bước vào những nơi hoang phế, tôi vẫn cảm nhận được một thứ âm khí vô hình, gợi lên sự cô độc và tàn phai của thời gian.
  • Cái lạnh buốt xương của đêm đông ở vùng núi cao càng làm tăng thêm cái âm khí vốn có của khu rừng già, nơi từng chứng kiến bao câu chuyện bi thương.
  • Sau tai nạn thảm khốc, cả ngôi làng chìm trong một thứ âm khí nặng nề, ai nấy đều cảm thấy u uất và mất mát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không khí lạnh lẽo ở nơi có mồ mả hay có người chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dương khí
Từ Cách sử dụng
âm khí Mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác lạnh lẽo, u ám, thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả không gian liên quan đến cái chết, tâm linh. Ví dụ: Khu vực nghĩa trang cũ luôn mang một vẻ âm khí đặc trưng, khiến người ta cảm thấy sự tĩnh lặng đến rợn người.
tử khí Trang trọng, mang tính văn chương, gợi cảm giác chết chóc, nặng nề. Ví dụ: Cả khu rừng bao trùm một màn tử khí sau trận chiến.
dương khí Trang trọng, mang tính triết lý, gợi cảm giác sống động, ấm áp, tích cực, đối lập với sự u ám. Ví dụ: Ngôi nhà tràn đầy dương khí sau khi được sửa sang và đón người ở mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những nơi có cảm giác lạnh lẽo, rùng rợn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện kinh dị để tạo không khí u ám.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác sợ hãi, lạnh lẽo.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác rùng rợn, bí ẩn trong câu chuyện.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "nghĩa trang", "nhà hoang".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không khí lạnh thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khí lạnh" ở chỗ mang ý nghĩa tâm linh, huyền bí.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố miêu tả khác để tạo bối cảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm khí lạnh lẽo", "âm khí nặng nề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lạnh lẽo, nặng nề) và động từ (tỏa ra, bao phủ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...