Tử khí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hơi lạnh lẽo từ thi thể người chết toát ra.
Ví dụ: Tôi cảm nhận rõ tử khí khi bước vào nhà xác.
Nghĩa: Hơi lạnh lẽo từ thi thể người chết toát ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chuyện ma, người ta nói có tử khí quanh xác nằm im lặng.
  • Bạn nhỏ rùng mình khi nghe kể về tử khí trong căn phòng cũ.
  • Ông bảo vệ dặn không vào nhà hoang vì ở đó có tử khí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn bảo bước vào phòng lạnh ngắt, cứ như tử khí vẫn còn vương lại.
  • Trong phim cổ trang, quan sai nói hiện trường còn tử khí, ai nấy đều lùi bước.
  • Người ta tin tử khí khiến không khí đặc quánh, lạnh buốt sống lưng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm nhận rõ tử khí khi bước vào nhà xác.
  • Tử khí bốc lên âm thầm, như một lời nhắc về ranh giới mỏng manh của sự sống.
  • Anh đứng lặng, thấy tử khí ngấm vào mùi formalin, lạnh tới tận ý nghĩ.
  • Trong khoảnh khắc chạm vào tấm vải trắng, tôi biết tử khí không chỉ là hơi lạnh mà còn là cảm giác trống rỗng lan khắp căn phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơi lạnh lẽo từ thi thể người chết toát ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tử khí sắc thái u ám, ghê rợn; văn chương/dân gian; mức độ mạnh Ví dụ: Tôi cảm nhận rõ tử khí khi bước vào nhà xác.
sinh khí trung tính, đối lập quen thuộc; mức mạnh; văn chương–báo chí Ví dụ: Ngôi nhà lâu ngày bỏ hoang, không còn sinh khí, chỉ vương vất tử khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm linh, văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí u ám, rùng rợn trong các tác phẩm văn học, truyện kinh dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác lạnh lẽo, rùng rợn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và các tác phẩm nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí u ám, bí ẩn trong văn bản nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác khó chịu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khí khác như "khí lạnh" nhưng mang ý nghĩa khác biệt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tử khí lạnh lẽo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lạnh lẽo, nặng nề) và động từ (toát ra, lan tỏa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...