Hài cốt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ xương còn lại của người chết đã lâu.
Ví dụ: Họ quy tập hài cốt về nghĩa trang liệt sĩ.
Nghĩa: Bộ xương còn lại của người chết đã lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Họ tìm thấy hài cốt trong hang đá cũ.
  • Bà con thắp nhang trước hài cốt được đưa về làng.
  • Bảo tàng trưng bày hài cốt để dạy về lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội khảo cổ khai quật được hài cốt dưới lớp đất cổ.
  • Lễ truy điệu diễn ra trang nghiêm khi hài cốt trở về quê nhà.
  • Câu chuyện bắt đầu từ việc phát hiện một bộ hài cốt nơi rừng vắng.
3
Người trưởng thành
  • Họ quy tập hài cốt về nghĩa trang liệt sĩ.
  • Nhìn hài cốt trong hố khai quật, ai cũng lặng người trước dòng thời gian lạnh lẽo.
  • Gia đình giữ lời hứa đưa hài cốt ông về nằm cạnh bà sau bao năm xa cách.
  • Nhà văn viết về hành trình tìm hài cốt như cách hàn gắn ký ức chiến tranh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ xương còn lại của người chết đã lâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hài cốt trang trọng, trung tính, sắc thái kính cẩn, dùng trong hành chính–lễ nghi Ví dụ: Họ quy tập hài cốt về nghĩa trang liệt sĩ.
di cốt trang trọng, nhẹ hơn về hình ảnh (không nhấn vào chỉ còn xương) Ví dụ: Lễ truy điệu và an táng di cốt các liệt sĩ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc có tính chất lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khảo cổ học, lịch sử hoặc các báo cáo pháp y.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, bí ẩn hoặc khi miêu tả các cảnh tượng liên quan đến quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, pháp y và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác và trang trọng về bộ xương của người đã khuất.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần còn lại của cơ thể người khác như "di hài".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các phần còn lại của động vật.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'những', 'các'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'những hài cốt', 'các hài cốt'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (những, các), tính từ (cũ, cổ), động từ (tìm thấy, phát hiện).
xương cốt di cốt tro cốt xác thi hài thi thể mộ mồ mả