Di cốt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu.
Ví dụ: Cảnh sát phong tỏa khu vực sau khi phát hiện di cốt trong rừng thông.
Nghĩa: Xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bảo tàng có trưng bày di cốt của một con voi cổ.
  • Các chú công nhân tìm thấy di cốt khi đào nền đường.
  • Cô hướng dẫn viên nói di cốt giúp ta hiểu về người xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà khảo cổ thận trọng nhặt từng mảnh di cốt khỏi lớp đất sét.
  • Bài báo đưa tin phát hiện di cốt dưới lòng sông, làm cả làng xôn xao.
  • Từ di cốt tìm được, nhóm nghiên cứu dựng lại hình dáng loài thú đã tuyệt chủng.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát phong tỏa khu vực sau khi phát hiện di cốt trong rừng thông.
  • Đứng trước di cốt, người ta thấy thời gian hóa thành bụi và lặng im.
  • Có những cuộc chia ly quá lâu, chỉ còn di cốt và vài dòng họ tên để nhớ.
  • Khoa khảo cổ nói di cốt không chỉ kể chuyện cái chết, mà còn hé lộ cách người sống từng đi qua thế giới này.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xương cốt còn lưu lại của người hoặc động vật chết đã lâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
di cốt Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh liên quan đến khảo cổ học, tâm linh, hoặc lịch sử. Nó chỉ phần còn lại vật chất sau khi sự sống đã kết thúc từ rất lâu. Ví dụ: Cảnh sát phong tỏa khu vực sau khi phát hiện di cốt trong rừng thông.
hài cốt Trang trọng, thường dùng cho người, mang sắc thái tôn kính. Ví dụ: Hài cốt của các liệt sĩ được an táng tại nghĩa trang.
xương cốt Trung tính, miêu tả trực tiếp, dùng cho cả người và động vật. Ví dụ: Họ tìm thấy xương cốt của một loài khủng long cổ đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khảo cổ học, lịch sử hoặc pháp y.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề lịch sử hoặc huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, pháp y và nghiên cứu lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và khoa học.
  • Không mang cảm xúc cá nhân, thường dùng trong ngữ cảnh khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về xương cốt trong bối cảnh nghiên cứu hoặc khám phá lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất lâu đời của xương cốt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hài cốt" nhưng "di cốt" nhấn mạnh hơn về thời gian lâu dài.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "di cốt của tổ tiên", "di cốt động vật cổ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ đại, quý hiếm), động từ (tìm thấy, khai quật), và các cụm giới từ (của tổ tiên, trong hang động).