Fun time 1– Fun time – SBT Tiếng Anh 6 – Right on!


Đề bài

Play the game in pairs or small groups. Use rubbers as markers. Roll the dice to move across the board.

(Chơi trò chơi theo cặp hoặc nhóm nhỏ. Sử dụng cục tẩy làm điểm đánh dấu. Lăn xúc xắc để di chuyển trên bàn cờ.)

When you land on a space with a ladder in it, climb the ladder. When on a space with a snake in it, slide down the snake.

(Khi bạn tiếp đất trên không gian có thang, hãy leo lên thang. Khi ở trên không gian có rắn, hãy trượt con rắn xuống.)

Lời giải chi tiết

1. sofa (ghế sofa)

2. Cottage (nhà tranh)

3. Opposite (đối diện)

4. Library (thư viện)

5. There aren’t any arm chairs in the room

(Không có bất kỳ ghế bành nào trong phòng)

6. Are there any books on the desk?

(Có sách nào trên bàn không?)

7. There is a carpet in the room

(Có một tấm thảm trong phòng)

8. There are some posters in my room

(Có một số áp phích trong phòng của tôi)

9. Cooker (Nồi nấu)

10. There are some chairs in the kitchen

(Có một số ghế trong nhà bếp)

11. Window (Cửa sổ)

12. Park (Công viên)

13. Fridge (Tủ lạnh)

14. Detached (Riêng lẻ)

15. There aren’t any pillows on the bed

(Không có bất kỳ chiếc gối nào trên giường)

16. Wall (Tường)

17. Is there a there any kitchen?

(Có nhà bếp nào không?)

18. Wardrobe (Tủ quần áo)

19. Are there any paintings in the living?

(Có bức tranh nào trong cuộc sống không?)

20. There aren't any lamps in the kitchen.

(Không có bất kỳ loại đèn nào trong nhà bếp.)

21. Supermarket (Siêu thị)

22. Balcony (Ban công)

23. Kitchen/ living room/ bathroom (Nhà bếp / phòng khách / phòng tắm)

Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Học trực tuyến lớp 6 chương trình mới trên Tuyensinh247.com. Đầy đủ khoá học các bộ sách (Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều). Cam kết giúp học sinh lớp 6 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.