SBT Tiếng Anh 6 - Right on! Unit 3: All about food

3e. Grammar - Unit 3. All about food SBT Tiếng Anh 6 – Right on


Tổng hợp bài tập phần 3e. Grammar Unit 3 sách bài tập tiếng Anh 6 – Right on

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1: *Write the comparative and superlative forms

(Viết các dạng so sánh hơn và so sánh nhất)

Lời giải chi tiết:

1. slower (chậm hơn)

2. the deepest (sâu nhất)

3. larger (rộng hơn)

4. the best (tốt nhất)

5.thinner (gầy hơn)

6. heavier (nặng hơn)/ the heaviest (nặng nhất)

7. the most impressive (ấn tượng nhất)

8. easier (dễ hơn)

9. worse (tệ hơn)

10. more popular (phổ biến hơn)

11. the most attractive (thu hút nhất)

12. more (hơn)

Bài 2

2: ** Underline the correct item

1. Paul’s restaurant is the more/most crowded in the area.

2. Burgers are tastier/tastiest than hot dogs.

3. He is the friendlier/friendliest waiter of all.

4. Dan is taller/tallest than James.

5. This café is the older/oldest in the village.

6. Jane is the prettier/prettiest of all the waitresses.

7. This restaurant is more/most popular than Jim’s.

8. Niko’s is the bigger/biggest restaurant in the city.

9. This restaurant is one of the most popular/more popular ones in the area.

10. Oranges are jucier than/of apples.

Lời giải chi tiết:

1. Paul’s restaurant is the more/most crowded in the area.

(Nhà hàng của Paul đông đúc nhất trong khu vực.)

2. Burgers are tastier/tastiest than hot dogs.

(Bánh mì kẹp thịt ngon hơn xúc xích.)

3. He is the friendlier/friendliest waiter of all.

(Anh ấy là người phục vụ thân thiện nhất trong tất cả.)

4. Dan is taller/tallest than James.

(Dan cao hơn James.)

5. This café is the older/oldest in the village.

(Quán cà phê này lâu đời nhất trong làng.)

6. Jane is the prettier/prettiest of all the waitresses.

(Jane là người đẹp nhất trong tất cả các nữ phục vụ bàn.)

7. This restaurant is more/most popular than Jim’s.

(Nhà hàng này nổi tiếng hơn so với Jim’s.)

8. Niko’s is the bigger/biggest restaurant in the city.

(Niko’s là nhà hàng lớn nhất trong thành phố.)

9. This restaurant is one of the most popular/more popular ones in the area.

(Nhà hàng này là một trong những nhà hàng nổi tiếng nhất trong khu vực.)

10. Oranges are juicier than/of apples.

(Cam ngon hơn táo.)

Bài 3

3: *** Put the adjectives in brackets into the comparative or superlative form.

1. This café is__________(mordern)  than that one.

2. This is______________(delicious) meal on the menu.

3. Nick is______________(good)  waiter here.

4. The service at Nick’s is___________(fast) than Kate’s.

5. Peter is___________(friendly) than Steve.

6. Mary’s is__________(expensive) restaurant in the area.

Lời giải chi tiết:

1. This café is more modernthan that one.

(Quán cà phê này hiện đại hơn quán đó.)

2. This is the mostdeliciousmeal on the menu.

(Đây là bữa ăn ngon nhất trong thực đơn.)

3. Nick is the best waiter here.

(Nick là người phục vụ giỏi nhất ở đây.)

4. The service at Nick’s is fasterthan Kate’s.

(Dịch vụ ở quán của Nick nhanh hơn quán của Kate.)

5. Peter is friendlier/more friendlythan Steve.

(Peter thân thiện hơn Steve.)

6. Mary’s is the most expensiverestaurant in the area.

(Nhà hàng của Marylà nhà hàng đắt nhất trong khu vực.)

Loigiaihay.com


Bình chọn:
3.6 trên 5 phiếu

Các bài liên quan: