Xênh xang
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách ăn mặc) bảnh bao, chưng diện.
Ví dụ:
Cô ấy ăn mặc xênh xang để dự buổi liên hoan công ty.
Nghĩa: (Cách ăn mặc) bảnh bao, chưng diện.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mặc áo mới, trông rất xênh xang trong ngày khai giảng.
- Mẹ buộc tóc cho em và chọn váy hoa, em đi ra cửa thấy mình thật xênh xang.
- Chú rể mặc vest, cô dâu mặc áo dài, cả hai đều xênh xang trong đám cưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bước vào sân trường với chiếc áo sơ mi ủi phẳng, trông xênh xang mà vẫn lịch sự.
- Ngày chụp kỷ yếu, cả lớp rủ nhau ăn mặc xênh xang để lưu lại khoảnh khắc đẹp.
- Bạn ấy không nói nhiều, chỉ lặng lẽ chỉnh cổ áo, đủ để thấy một vẻ xênh xang tự tin.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ăn mặc xênh xang để dự buổi liên hoan công ty.
- Anh chọn bộ suit màu trầm, không quá phô trương nhưng vẫn đủ xênh xang để ký hợp đồng.
- Giữa con phố mưa, chiếc váy lụa khiến nàng xênh xang như một đốm sáng lướt qua những ô cửa.
- Có người xênh xang để được chú ý, có người xênh xang để tự nhắc mình sống chỉn chu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách ăn mặc) bảnh bao, chưng diện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xênh xang | mạnh vừa; sắc thái khoe vẻ; khẩu ngữ–trung tính, hơi bỡn Ví dụ: Cô ấy ăn mặc xênh xang để dự buổi liên hoan công ty. |
| diện | trung tính; khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Hôm nay anh ấy diện lắm, áo quần rất hợp mốt. |
| bảnh bao | trung tính; hơi khen; mức độ vừa Ví dụ: Cậu ấy trông bảnh bao trong bộ vest mới. |
| sang chảnh | khẩu ngữ; hơi phô trương; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Cô ấy ăn mặc sang chảnh đi sự kiện. |
| chưng diện | trung tính; nhấn vào hành vi tô điểm; mức độ vừa Ví dụ: Cô bé chưng diện để dự tiệc cưới. |
| lôi thôi | khẩu ngữ; chê; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Ăn mặc lôi thôi sẽ bị nhắc nhở khi vào lớp. |
| tuềnh toàng | trung tính; xuề xòa; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Ông ấy ăn mặc tuềnh toàng dù là giám đốc. |
| nhếch nhác | khẩu ngữ; chê mạnh; mức độ mạnh Ví dụ: Sau cơn mưa, bọn trẻ trông nhếch nhác. |
| xuề xoà | trung tính; nhẹ; nhấn sự giản dị thiếu trau chuốt Ví dụ: Cô giáo ăn mặc xuề xòa nhưng gọn gàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó ăn mặc đẹp, nổi bật trong các dịp đặc biệt như tiệc tùng, lễ hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác vui tươi, rực rỡ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, tích cực, thường mang sắc thái khen ngợi.
- Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó ăn mặc đẹp, nổi bật trong các dịp vui vẻ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bảnh bao", "chưng diện" nhưng "xênh xang" thường mang sắc thái vui tươi hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn mặc xênh xang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc trang phục, ví dụ: "cô ấy xênh xang".

Danh sách bình luận