Vuông tròn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ca từ; văn chương). Tốt đẹp về mọi mặt (thường nói về việc sinh đẻ hay việc tình duyên).
Ví dụ:
Ca sinh đã vuông tròn, mẹ khỏe con ngoan.
Nghĩa: (ca từ; văn chương). Tốt đẹp về mọi mặt (thường nói về việc sinh đẻ hay việc tình duyên).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà ai cũng mừng vì mẹ tròn con vuông, mọi chuyện vuông tròn.
- Đám cưới của chị diễn ra vuông tròn, ai cũng cười tươi.
- Bố mẹ cầu mong chị gái sinh nở vuông tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày sinh đến gần, cả gia đình chỉ mong ca sinh nở được vuông tròn để mẹ và bé bình an.
- Sau những tháng ngày chờ đợi, chuyện tình của họ kết lại vuông tròn bằng một đám cưới ấm áp.
- Bao lo toan khép lại khi tiếng khóc chào đời vang lên, mọi sự bỗng trở nên vuông tròn.
3
Người trưởng thành
- Ca sinh đã vuông tròn, mẹ khỏe con ngoan.
- Đi qua bao dở dang, cuối cùng mối duyên ấy cũng về bờ vuông tròn, không còn nợ nần cảm xúc.
- Nhìn đứa trẻ ngủ ngoan, chị mới thấy hành trình làm mẹ đã vuông tròn, lòng nhẹ như mây.
- Trong tiệc cưới, họ nâng ly chúc nhau đời sau vuông tròn, nghĩa tình đong đầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ca từ; văn chương). Tốt đẹp về mọi mặt (thường nói về việc sinh đẻ hay việc tình duyên).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vuông tròn | văn chương, tích cực, trang trọng nhẹ; sắc thái chúc tụng Ví dụ: Ca sinh đã vuông tròn, mẹ khỏe con ngoan. |
| trọn vẹn | trung tính, chuẩn mực; mức mạnh vừa Ví dụ: Mối duyên của họ đã trọn vẹn sau lễ cưới. |
| toàn vẹn | trang trọng, khái quát hơn; mức mạnh Ví dụ: Niềm hạnh phúc toàn vẹn đến với đôi vợ chồng trẻ. |
| dang dở | trung tính, nhẹ buồn; khẩu ngữ-viết đều dùng Ví dụ: Chuyện tình họ còn dang dở vì nhiều trắc trở. |
| trắc trở | trung tính, sắc thái tiêu cực; thường dùng trong văn viết Ví dụ: Tình duyên trắc trở khiến họ mãi chưa nên đôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự hoàn hảo, viên mãn trong tình duyên hoặc sinh đẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, hài lòng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ca từ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hoàn hảo, viên mãn trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hoàn hảo khác, cần chú ý ngữ cảnh văn chương.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống vuông tròn", "tình duyên vuông tròn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, sự việc (như "cuộc sống", "tình duyên") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").

Danh sách bình luận